ThepTruongThinhPhat
SẮT HỘP 80X160/ SẮT HỘP 80X160

SẮT HỘP 80X160/ SẮT HỘP 80X160

  • Mã: TH80X160
  • 137

CTY Thép Trường Thịnh Phát Chuyên Cung Cấp SẮT HỘP 80X160/ SẮT HỘP 80X160 dày 5mm , 6mm , 8mm , 10mm , 12mm

Chi tiết sản phẩm

Công ty Thép Trường Thịnh Phát chuyên kinh doanh, nhập khẩu các loại thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm...  Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam...

I. TIÊU CHUẨN SẮT HỘP 80X160/ SẮT HỘP 80X160

Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST...

Mác Thép: SS400, A36, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D...

  • Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
  • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
  • Có xe vận chuyển tới công trình

 

Ứng dụng của thép hộp 80x160/ Thép hộp 160x80: được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, trong công trình xây dựng cầu đường, công nghiệp nặng, xây dựng nhà xưởng, kết cấu hạ tầng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí, bàn ghế, thùng xe và các đồ gia dụng khác...

sat-hop-80x160

 Đặc biệt chúng tôi nhận cắt quy cách và gia công theo yêu cầu của khách hàng.

II.THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ CƠ TÍNH CỦA THÉP HỘP 80x160/ THÉP HỘP 160X80:

THÉP HỘP 160X80/ THÉP HỘP 80X160 TIÊU CHUẨN Q235:

Thép Q235 tương đương với Q235A, Q235B, Q235C, Q235D

Steel Grade

Quality Grade

C % (≤)

Si % (≤)

Mn (≤)

P (≤)

S (≤)

Q235

Q235A

0.22

0.35

1.4

0.045

0.05

Q235B

0.2

0.35

1.4

0.045

0.045

Q235C

0.17

0.35

1.4

0.04

0.04

Q235D

0.17

0.35

1.4

0.035

0.035

 

Grade

Yield Strength

Tensile Strength

Elongation %

Q235 Steel

235 Mpa

370-500 Mpa

26

Test Sample:16mm steel bar, (Mpa=N/mm2)

 

THÉP HỘP 80X160/ THÉP HỘP 160X80 TIÊU CHUẨN SS400:

Thành phần hóa học của thép hộp SS400:

Mác thép 

Thành phần hóa học,% theo trọng lượng 

C. tối đa 

Si. tối đa 

Mangan 

P. tối đa 

S. max 

SS400 

0,050 

0,050 


Tính chất cơ học thép hộp tiêu chuẩn SS400: 

Mác thép

Yield Strength min.

Sức căng

Độ giãn dài min.

Impact Resistance min [J] 

(Mpa) 

MPa 

Độ dày <16 mm 

Độ dày ≥16mm 

 

Độ dày <5mm 

Độ dày 5-16mm 

Độ dày ≥16mm 

SS400 

245

235

400-510 

21

17

21

BẢNG QUY CÁCH VÀ TRỌNG LƯỢNG  SẮT HỘP 80X160/ SẮT HỘP 80X160

TÊN SẢN PHẨM QUY CÁCH MM KHỐI LƯỢNG (KG/M)
Thép hộp chữ nhật 80x160x5 80x160x5 108.33
Thép hộp chữ nhật 80x160x6 80x160x6 128.87
Thép hộp chữ nhật 80x160x8 80x160x8 168.81
Thép hộp chư nhật 80x160x10 80x160x10 207.24

 

0915541119
Menu