







Bảng Giá Thép Tấm Dày 6mm (6ly) Mới Nhất 2025 và Trọng Lượng Cập Nhật
- Mã: TT 6mm, 6ly
- 108
- Đường kính: 1500mm, 2000mm, 1000mm.....
- Độ dầy: 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, ......100mm
- Chiều dài: 3m, 6m, 9m, 12m.......
- Xuất sứ: Nhập Khẩu ....
- Ứng dụng: Thép tấm dày 6mm (6ly) được ứng dụng trong xây dựng, cơ khí chế tạo, sản xuất kết cấu thép, giao thông vận tải và chế tạo thiết bị dân dụng. Chúng được sử dụng trong các công trình công nghiệp, máy móc, vỏ xe, tàu thuyền, cửa sắt, và các sản phẩm cần độ bền cao
Thép tấm 6 ly (6mm) của Thép Trường Thịnh Phát là sản phẩm thép tấm chất lượng cao, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như SS400, CT3, A36, Q235B. Thép tấm 6 ly có độ dày 6mm, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xây dựng, chế tạo máy móc, sản xuất cấu trúc thép và các công trình dân dụng, công nghiệp.
Sản phẩm có độ bền cao, dễ gia công và có thể chịu được các tác động cơ học mạnh mẽ, là sự lựa chọn lý tưởng cho những công trình cần thép tấm với yêu cầu về độ chính xác và tính chất cơ học ổn định
Báo giá thép tấm 6mm hôm nay cập nhật 31/03/2025
Dưới đây là bảng quy cách thông số thép tấm dày 6mm (6LY) với các kích thước và trọng lượng tương ứng:
Quy cách | Khổ tấm | Trọng lượng |
---|---|---|
Tấm 6×1.500×3.000mm | 1.5m x 3m | 211.95 kg/tấm |
Tấm 6×1.500×6.000mm | 1.5m x 6m | 423.9 kg/tấm |
Tấm 6×1.500×12.000mm | 1.5m x 12m | 847.8 kg/tấm |
Tấm 6×2.000×3.000mm | 2m x 3m | 282.6 kg/tấm |
Tấm 6×2.000×6.000mm | 2m x 6m | 565.2 kg/tấm |
Tấm 6×2.000×12.000mm | 2m x 12m | 1,130.4 kg/tấm |
Thông tin này sẽ giúp bạn dễ dàng tính toán khối lượng của các tấm thép trong các ứng dụng cần thiết
Đặc điểm kỹ thuật thép tấm dày 6mm
1. Chất liệu thép:
- Thép carbon: Thép tấm dày 6mm có thể được làm từ thép carbon thông thường (ví dụ: ASTM A36).
- Thép hợp kim: Có thể là thép hợp kim với các thành phần như Cr, Ni, Mo, hoặc V, dùng trong các ứng dụng cần độ bền và tính chịu nhiệt cao hơn.
- Thép không gỉ: Thép tấm 6mm cũng có thể được làm từ thép không gỉ (ví dụ: loại 304, 316) cho các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn.
2. Kích thước:
3. Cơ tính:
- Độ bền kéo: Thép tấm dày 6mm có độ bền kéo có thể dao động từ 400 MPa đến 550 MPa tùy vào loại thép.
- Giới hạn chảy: Thường từ 250 MPa đến 350 MPa đối với thép tấm thông dụng như A36.
- Độ dãn dài: Tỷ lệ kéo dài thường dao động từ 20% đến 22% đối với thép carbon.
4. Tính năng gia công:
- Hàn: Thép tấm dày 6mm có thể dễ dàng hàn bằng các phương pháp như hàn que, hàn MIG, hàn TIG.
- Cắt: Có thể cắt bằng plasma, oxy-gas, hoặc cắt laser.
- Uốn: Thép tấm này có thể uốn được mà không gặp phải sự nứt gãy nếu quá trình uốn đúng kỹ thuật.
5. Ứng dụng:
- Xây dựng: Dùng để chế tạo các kết cấu thép, sàn, vách tường, khung cửa, cầu, v.v.
- Cơ khí: Sử dụng trong chế tạo máy móc, khung, kết cấu chịu lực.
- Đóng tàu: Thép tấm dày 6mm thường được sử dụng trong đóng tàu cho các bộ phận cấu trúc không chịu tải quá lớn.
- Ô tô: Sử dụng trong sản xuất các bộ phận vỏ xe hoặc khung xe.
6. Chất lượng và tiêu chuẩn:
- Các tiêu chuẩn quốc tế cho thép tấm dày 6mm có thể bao gồm các tiêu chuẩn như ASTM A36, JIS G3101 SS400, EN 10025, v.v. Tùy vào mục đích sử dụng, thép tấm có thể được kiểm tra về các yếu tố như độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ dẻo.
Kích thước và trọng lượng thép tấm dày 6mm
1. Kích thước thép tấm dày 6mm:
- Chiều dày: 6mm (0.006m).
- Chiều rộng: Có thể dao động từ 1m đến 2m tùy theo yêu cầu của khách hàng.
- Chiều dài: Thường có chiều dài từ 2m đến 6m, nhưng cũng có thể được cung cấp theo yêu cầu.
2. Trọng lượng thép tấm dày 6mm:
-
Khối lượng riêng của thép: 7,850 kg/m³.
Ví dụ, nếu ta có một tấm thép với kích thước là 1m x 1m và độ dày là 6mm:
-
Diện tích tấm thép:
-
Thể tích tấm thép:
-
Trọng lượng tấm thép:
Trọng lượng cho các kích thước khác:
-
Tấm thép 1m x 2m x 6mm:
-
Tấm thép 2m x 3m x 6mm:
Tóm lại:
-
Trọng lượng thép tấm dày 6mm sẽ tùy thuộc vào kích thước của tấm thép.
-
Để tính trọng lượng, bạn có thể sử dụng công thức như trên, với khối lượng riêng của thép là 7,850 kg/m³.
Các mác thép phổ biến của thép tấm 6mm
1.Thép CT3 (Q235B):
- Đây là loại thép carbon thấp, dễ uốn và hàn. Thép CT3 thường được sử dụng trong các kết cấu thép, xây dựng nhà xưởng, cầu đường, và các cấu kiện kết cấu khác.
2.Thép SS400:
- Cũng là thép carbon thấp, tương tự như thép CT3 nhưng thường có độ bền cao hơn một chút. Thép SS400 chủ yếu được sử dụng trong các kết cấu thép, chế tạo dầm, cột, sàn và các chi tiết kết cấu khác.
3.Thép A36:
- Là một trong các mác thép phổ biến trong ngành xây dựng, chế tạo kết cấu thép. Thép A36 có khả năng chịu lực tốt và được sử dụng rộng rãi trong các công trình kết cấu thép, đặc biệt là trong xây dựng cầu đường, nhà máy, và cơ khí chế tạo.
4.Thép S355JR:
- Đây là loại thép kết cấu carbon thấp với độ bền cao, sử dụng trong các kết cấu thép chịu tải trọng lớn. Thép S355JR thường được dùng trong ngành công nghiệp chế tạo máy móc, cầu đường, và các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp.
5. Thép Q345B:
- Loại thép này có khả năng chịu tải trọng cao hơn và được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, kết cấu cầu đường, và các dự án có yêu cầu khối lượng và độ bền lớn.
6. Thép 10 (SAE 1010):
- Thép carbon thấp, thường dùng trong chế tạo các chi tiết máy có độ cứng thấp, dễ gia công và hàn.
Thép 20 (SAE 1020):
- Thép carbon trung bình, có khả năng chịu lực và độ bền cao hơn so với thép 10#. Thép này thường được sử dụng trong chế tạo các chi tiết máy, trục, và các cấu kiện có yêu cầu độ bền tốt hơn.

Tiêu chuẩn kỹ thuật
1. Thép CT3 (Q235B)
- Tiêu chuẩn: TCVN 1651:2008 (tiêu chuẩn Việt Nam), GB/T 700-2006 (tiêu chuẩn Trung Quốc)
- Thành phần hóa học:
- C: ≤ 0.20%
- Si: ≤ 0.30%
- Mn: 0.30% - 0.70%
- P: ≤ 0.045%
- S: ≤ 0.045%
- Đặc tính cơ lý:
- Cường độ kéo: 235 MPa
- Độ bền chịu kéo: 330-470 MPa
- Độ dãn dài: ≥ 26%
- Độ bền uốn: ≥ 15%
2. Thép SS400
- Tiêu chuẩn: JIS G3101 (Nhật Bản), TCVN 1651:2008 (tiêu chuẩn Việt Nam)
- Thành phần hóa học:
- C: ≤ 0.18%
- Mn: 0.60% - 0.90%
- Si: ≤ 0.30%
- P: ≤ 0.050%
- S: ≤ 0.050%
- Đặc tính cơ lý:
- Cường độ kéo: 400 MPa
- Độ bền chịu kéo: 400-510 MPa
- Độ dãn dài: ≥ 22%
- Độ bền uốn: ≥ 20%
3. Thép A36
- Tiêu chuẩn: ASTM A36/A36M (tiêu chuẩn Mỹ), JIS G3101 (Nhật Bản)
- Thành phần hóa học:
- C: ≤ 0.26%
- Mn: 0.60% - 0.90%
- Si: ≤ 0.50%
- P: ≤ 0.04%
- S: ≤ 0.05%
- Đặc tính cơ lý:
- Cường độ kéo: 400 - 550 MPa
- Độ bền chịu kéo: 400-550 MPa
- Độ dãn dài: ≥ 20%
- Độ bền uốn: ≥ 20%
4. Thép S355JR
- Tiêu chuẩn: EN 10025-2 (Châu Âu)
- Thành phần hóa học:
- C: ≤ 0.22%
- Mn: 1.50% - 2.00%
- Si: ≤ 0.55%
- P: ≤ 0.035%
- S: ≤ 0.035%
- Đặc tính cơ lý:
- Cường độ kéo: 470 - 630 MPa
- Độ bền chịu kéo: 355 MPa (minimum)
- Độ dãn dài: ≥ 20%
- Độ bền uốn: ≥ 20%
5. Thép Q345B
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591-2008 (tiêu chuẩn Trung Quốc)
- Thành phần hóa học:
- C: ≤ 0.20%
- Mn: 1.00% - 1.60%
- Si: ≤ 0.50%
- P: ≤ 0.035%
- S: ≤ 0.035%
- Đặc tính cơ lý:
- Cường độ kéo: 470 - 630 MPa
- Độ bền chịu kéo: 345 MPa
- Độ dãn dài: ≥ 20%
- Độ bền uốn: ≥ 20%
6. Thép 10 (SAE 1010)
- Tiêu chuẩn: ASTM A510, SAE J403 (tiêu chuẩn Mỹ)
- Thành phần hóa học:
- C: 0.08% - 0.13%
- Mn: 0.30% - 0.60%
- Si: ≤ 0.30%
- P: ≤ 0.04%
- S: ≤ 0.05%
- Đặc tính cơ lý:
- Cường độ kéo: 310 MPa
- Độ bền chịu kéo: 310-430 MPa
- Độ dãn dài: ≥ 30%
7. Thép 20 (SAE 1020)
- Tiêu chuẩn: ASTM A510, SAE J403 (tiêu chuẩn Mỹ)
- Thành phần hóa học:
- C: 0.18% - 0.23%
- Mn: 0.30% - 0.60%
- Si: ≤ 0.30%
- P: ≤ 0.04%
- S: ≤ 0.05%
- Đặc tính cơ lý:
- Cường độ kéo: 410 - 530 MPa
- Độ bền chịu kéo: 410-530 MPa
- Độ dãn dài: ≥ 25%

Ứng Dụng Của Thép Tấm 6Ly
- Xây Dựng Công Trình: Thép tấm 6mm thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, từ nhà ở đến các công trình công nghiệp. Nó có thể được dùng để làm các cấu kiện chịu lực, tấm vách, mái, hoặc nền móng cho các công trình xây dựng.
- Sản Xuất Cầu Và Lắp Ráp Cơ Khí: Thép tấm 6mm là vật liệu lý tưởng để sản xuất các chi tiết trong cầu, nhà máy, nhà xưởng, đặc biệt trong việc gia công các bộ phận cơ khí như các bộ khung, cửa, mái che hoặc các bộ phận chịu tải trọng.
- Sản Xuất Ô Tô Và Xe Cơ Giới: Thép tấm 6mm còn được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và xe cơ giới để sản xuất các bộ phận vỏ xe, cấu trúc xe tải hoặc các chi tiết cơ khí.
- Thiết Bị Công Nghiệp: Trong ngành sản xuất thiết bị công nghiệp, thép tấm 6mm được sử dụng để chế tạo các tấm chắn, các bộ phận chịu lực hoặc các khung gia cố cho các thiết bị máy móc.
- Ngành Đóng Tàu: Thép tấm 6mm còn ứng dụng trong ngành đóng tàu để làm vỏ tàu, các bộ phận chịu lực trong cấu trúc tàu, đảm bảo sự bền vững và khả năng chịu lực tốt khi hoạt động trong môi trường nước.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Thép Tấm 6Ly (6mm)
- Độ Bền Cao: Thép tấm 6mm có khả năng chịu lực tốt, chống mài mòn và tác động từ các yếu tố môi trường, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
- Khả Năng Gia Công Dễ Dàng: Dễ dàng gia công, cắt, uốn và hàn, giúp quá trình thi công và lắp đặt trở nên nhanh chóng và hiệu quả.
- Khả Năng Chịu Nhiệt và Chống Ăn Mòn: Với lớp mạ hoặc các hợp kim đặc biệt, thép tấm 6mm có thể chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, thích hợp cho các môi trường khắc nghiệt.
Dự báo giá thép tấm tăng hay giảm?
- Nhu cầu thị trường: Nếu nhu cầu về thép tấm từ các ngành xây dựng, ô tô, cơ khí, và sản xuất các thiết bị công nghiệp tăng, giá thép tấm có thể tăng theo. Tuy nhiên, nếu nhu cầu giảm, giá có thể giảm.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá thép tấm chủ yếu phụ thuộc vào giá nguyên liệu sản xuất như quặng sắt, than cốc và năng lượng. Nếu giá các nguyên liệu này tăng, giá thép tấm có thể chịu áp lực tăng theo.
- Tình hình sản xuất và nguồn cung: Nếu các nhà sản xuất thép gặp khó khăn trong việc duy trì sản xuất hoặc nguồn cung thép bị gián đoạn (do lý do chính trị, thiên tai, hoặc các biện pháp hạn chế thương mại), giá thép tấm có thể tăng.
- Chính sách thương mại quốc tế: Các chính sách thuế quan, hạn ngạch nhập khẩu và các biện pháp bảo vệ ngành sản xuất thép của các quốc gia có thể tác động trực tiếp đến giá thép tấm.
- Tình hình kinh tế toàn cầu: Nếu nền kinh tế thế giới ổn định và phát triển, nhu cầu về thép tấm sẽ có xu hướng tăng, đẩy giá lên. Ngược lại, trong thời kỳ suy thoái kinh tế, giá thép tấm có thể giảm.
Phân loại theo khả năng chống trượt
1. Phân loại theo mức độ ma sát
- Khả năng chống trượt cao: Những vật liệu này có bề mặt hoặc chất liệu giúp tăng ma sát và giảm khả năng trượt. Ví dụ:
- Cao su đặc biệt (dùng trong giày chống trượt, lót sàn)
- Chất liệu polymer có tính năng chống trượt (dùng trong các loại thảm, găng tay)
- Lưới kim loại hoặc hợp kim với các rãnh, vân, hoặc thiết kế đặc biệt.
- Khả năng chống trượt trung bình: Những vật liệu này có ma sát vừa phải, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường không quá nguy hiểm. Ví dụ:
- Nhựa PVC (sử dụng trong các loại thảm chống trượt trong nhà)
- Vải, nỉ có thể chống trượt ở mức độ nhất định.
- Khả năng chống trượt thấp: Các vật liệu này có ít khả năng chống trượt, chủ yếu dùng trong môi trường ít yêu cầu tính an toàn cao. Ví dụ:
- Các bề mặt trơn như kính, gỗ, hoặc các loại nhựa mịn.
2. Phân loại theo môi trường sử dụng
- Chống trượt trong môi trường khô: Những vật liệu này hoạt động tốt trong điều kiện không có nước hoặc độ ẩm. Ví dụ:
- Cao su đặc, vải thô có vân nổi.
- Chất liệu có độ ma sát cao như nhựa tổng hợp.
- Chống trượt trong môi trường ướt: Các vật liệu được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với nước. Ví dụ:
- Cao su chống trượt cho bể bơi, cầu thang ngoài trời.
- Thảm chống trượt có lớp phủ đặc biệt chống thấm nước.
- Chống trượt trong môi trường băng tuyết: Các vật liệu chống trượt này được thiết kế để sử dụng trong điều kiện lạnh giá, dễ trơn trượt. Ví dụ:
- Đế giày có gai đặc biệt chống trơn trên tuyết.
- Lốp xe chống trượt trên băng.
3. Phân loại theo mục đích sử dụng
- Chống trượt cho giày dép: Đây là các loại giày có đế được thiết kế với các họa tiết hoặc chất liệu đặc biệt giúp ngăn ngừa trượt. Ví dụ:
- Giày chống trượt cho công nhân, y tá, đầu bếp.
- Giày thể thao, giày leo núi có độ bám cao.
- Chống trượt cho các bề mặt công nghiệp: Các bề mặt như cầu thang, sàn nhà xưởng, đường đi công cộng cần có khả năng chống trượt để tránh tai nạn. Ví dụ:
- Lót sàn chống trượt cho nhà xưởng.
- Dải băng chống trượt dùng cho cầu thang, khu vực nguy hiểm.
- Chống trượt cho các phương tiện giao thông: Các vật liệu này dùng để làm lốp xe hoặc bề mặt đường giúp tăng cường độ bám đường và giảm trượt. Ví dụ:
- Lốp xe mùa đông chống trượt trên băng.
- Lớp phủ chống trượt cho đường cao tốc.
4. Phân loại theo thiết kế bề mặt
- Bề mặt nhám: Các bề mặt có kết cấu thô ráp hoặc các rãnh sâu giúp tăng độ bám. Ví dụ:
- Lót sàn chống trượt dạng nhám.
- Gạch hoặc tấm lót có thiết kế nhám.
- Bề mặt có rãnh, gai: Các thiết kế có các đường rãnh hoặc gai giúp tăng độ ma sát và chống trượt tốt hơn. Ví dụ:
- Đế giày có gai hoặc rãnh.
- Thảm chống trượt có bề mặt nổi.

Phân loại phương pháp cán thép tấm:
1. Cán nóng (Hot Rolling):
- Quá trình: Thép được nung nóng lên nhiệt độ cao, thường từ 900°C đến 1300°C, và sau đó được cán qua các con lăn để giảm độ dày và đạt được kích thước yêu cầu.
- Đặc điểm: Cán nóng tạo ra các tấm thép có bề mặt không nhẵn mịn, có thể có các vết rỗ trên bề mặt, nhưng chúng có độ bền cao và dễ gia công hơn.
- Ứng dụng: Thép cán nóng thường được sử dụng cho các ứng dụng không yêu cầu bề mặt đẹp hoặc độ chính xác cao, như cấu trúc thép xây dựng, kết cấu cầu đường, và ống thép.
2. Cán nguội (Cold Rolling):
- Quá trình: Thép đã được cán nóng sẽ được làm lạnh và tiếp tục cán qua các con lăn ở nhiệt độ phòng, giúp tạo ra bề mặt mịn màng và kích thước chính xác hơn.
- Đặc điểm: Cán nguội giúp cải thiện tính chất cơ học của thép, bao gồm độ bền và độ cứng, cũng như đạt được độ chính xác cao hơn về kích thước và hình dạng.
- Ứng dụng: Tấm thép cán nguội thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu bề mặt hoàn thiện và độ chính xác cao như chế tạo ô tô, điện tử, và thiết bị gia dụng.
3. Cán tấm mỏng (Plate Rolling):
- Quá trình: Phương pháp này thường được áp dụng đối với thép có độ dày lớn. Thép tấm được đưa qua các con lăn để tạo thành các tấm có độ cong hoặc uốn theo yêu cầu.
- Đặc điểm: Cán tấm mỏng giúp sản xuất thép với các độ dày khác nhau, có thể được uốn cong hoặc tạo hình theo yêu cầu cụ thể của sản phẩm.
- Ứng dụng: Phương pháp này thường được sử dụng trong chế tạo các kết cấu lớn như tàu, cấu trúc thép cho các nhà máy, hoặc các sản phẩm công nghiệp lớn.
4. Cán tấm dày (Heavy Plate Rolling):
- Quá trình: Cán thép tấm dày được sử dụng để sản xuất các tấm thép có độ dày lớn (thường từ 5 mm trở lên) từ thép đã được nấu chảy hoặc thép tấm cán nóng.
- Đặc điểm: Phương pháp này cho phép sản xuất thép tấm với các tính chất cơ học mạnh mẽ và độ bền cao, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu khối lượng thép lớn.
- Ứng dụng: Sản phẩm thép từ phương pháp này thường được sử dụng trong xây dựng các công trình lớn như cầu, nhà máy và các ứng dụng chế tạo thiết bị công nghiệp.
5. Cán liên tục (Continuous Rolling):
- Quá trình: Đây là phương pháp cán thép tấm theo quy trình liên tục, trong đó tấm thép sẽ được kéo qua các cặp con lăn và liên tục được làm mỏng mà không có dừng lại.
- Đặc điểm: Cán liên tục giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và giảm chi phí sản xuất.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các nhà máy sản xuất thép quy mô lớn, nơi mà nhu cầu sản xuất tấm thép có lượng lớn.
- Mỗi phương pháp có những ưu điểm và ứng dụng khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu về chất lượng, kích thước, và ứng dụng của tấm thép cần sản xuất.