Thép Trường Thịnh Phát
Thép Tấm 16ly (16mm) – Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Công Nghiệp NặngThép Tấm 16ly (16mm) – Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Công Nghiệp NặngThép Tấm 16ly (16mm) – Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Công Nghiệp NặngThép Tấm 16ly (16mm) – Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Công Nghiệp NặngThép Tấm 16ly (16mm) – Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Công Nghiệp NặngThép Tấm 16ly (16mm) – Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Công Nghiệp Nặng

Thép Tấm 16ly (16mm) – Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Công Nghiệp Nặng

  • Mã: TT 16ly, 16mm
  • 109
  • Đường kính: 1500mm, 2000mm, 1000mm.....
  • Độ dầy: 16ly, 16mm
  • Chiều dài: 3m, 6m, 9m, 12m.....
  • Xuất sứ: Nhập Khẩu
  • Ứng dụng: Thép Tấm 16ly (16mm) được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, chế tạo máy móc, kết cấu thép, và sản xuất công nghiệp. Với độ bền và khả năng chịu lực cao, thép tấm 16mm thích hợp cho các công trình yêu cầu vật liệu chịu tải lớn, như nhà xưởng, cầu đường và tàu thuyền

Thép Tấm 16ly (16mm) là loại vật liệu chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, xây dựng và sản xuất cơ khí. Với độ dày 16mm, thép tấm này có khả năng chịu lực tốt, bền bỉ và chống ăn mòn hiệu quả, phù hợp với các công trình đòi hỏi tính chịu tải cao. Sản phẩm này thường được dùng trong việc chế tạo kết cấu thép, khung nhà xưởng, cầu đường, tàu thuyền, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Thép tấm 16ly (16mm) không chỉ đảm bảo độ cứng và độ bền vượt trội mà còn dễ dàng gia công và cắt theo yêu cầu, mang lại sự linh hoạt cho các dự án thi công

Chi tiết sản phẩm

Thép Tấm 16ly(16mm)

Thép tấm 16 ly (16mm) là loại thép có độ dày là 16mm (hoặc 1.6cm), thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Thép tấm này thường được chế tạo từ thép carbon hoặc thép hợp kim, và nó có thể được cắt, gia công, hàn để phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Các ứng dụng phổ biến của thép tấm 16mm bao gồm:
Xây dựng kết cấu thép (cầu, nhà xưởng, nhà cao tầng)
Chế tạo tàu biển, các loại phương tiện vận tải nặng
Thiết bị công nghiệp và máy móc
Bồn chứa, bình áp lực, và các thiết bị chịu áp lực
 
thép tấm 16ly

Thông số kỹ thuật thép tấm dày 16mm(16ly) và ứng dụng thực tế

Kích thước và trọng lượng thép tấm 16ly(16mm)

Kích thước và trọng lượng của thép tấm 16mm (16ly) có thể thay đổi tùy theo chiều dài và chiều rộng của tấm thép, cũng như loại thép (ví dụ thép carbon, thép không gỉ, v.v). Tuy nhiên, tôi có thể cung cấp công thức tính trọng lượng thép tấm dựa trên kích thước và độ dày.

Công thức tính trọng lượng thép tấm:

Trọng lượng=Chieˆˋu daˋi×Chieˆˋu rộng×Độ daˋy×Mật độ theˊp\text{Trọng lượng} = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng} \times \text{Độ dày} \times \text{Mật độ thép}

Trong đó:

  • Độ dày (thường là 16mm = 0,016m)

  • Mật độ thép: khoảng 7.850 kg/m³

Ví dụ, nếu tấm thép có kích thước 2m x 1m và độ dày 16mm, ta có thể tính trọng lượng như sau:

Trọng lượng=2m×1m×0.016m×7,850kg/m³=250.72kg\text{Trọng lượng} = 2 \, \text{m} \times 1 \, \text{m} \times 0.016 \, \text{m} \times 7,850 \, \text{kg/m³} = 250.72 \, \text{kg}

Kích thước thép tấm:
Thép tấm 16mm có thể được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau tùy vào yêu cầu của người sử dụng, nhưng một số kích thước phổ biến là:

  • Chiều dài: 2m, 2.5m, 3m, hoặc theo yêu cầu

  • Chiều rộng: 1m, 1.25m, hoặc theo yêu cầu

Tóm lại, thép tấm 16mm có trọng lượng khoảng 250,72 kg/m² với kích thước 2m x 1m.

thép tấm 16mm

Tính chất cơ học thép tấm 16ly(16mm)

Thép tấm 16mm (16ly) là một loại thép có độ dày 16mm và thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao, như xây dựng, chế tạo máy móc, cầu đường, v.v. Các tính chất cơ học của thép tấm có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép cụ thể và tiêu chuẩn sản xuất. Tuy nhiên, dưới đây là các tính chất cơ học chung của thép tấm, đặc biệt là đối với thép carbon thông thường (như thép tấm C45, S355, A36...):

1. Độ bền kéo (Tensile Strength):

Đây là khả năng chịu lực kéo của thép trước khi bị đứt. Đối với thép tấm có độ dày 16mm, độ bền kéo thường dao động trong khoảng:
  • Thép A36: 400 – 550 MPa
  • Thép S355: 470 – 630 MPa
  • Thép C45: 570 – 700 MPa

2. Giới hạn chảy (Yield Strength):

Đây là mức độ ứng suất mà vật liệu có thể chịu mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
  • Thép A36: Khoảng 250 MPa
  • Thép S355: Khoảng 355 MPa
  • Thép C45: Khoảng 370 MPa

3. Độ dẻo (Elongation):

Độ dẻo của thép thể hiện khả năng kéo dài vật liệu trước khi đứt.
  • Thép A36: Khoảng 20 – 23% (khi chiều dài mẫu thử là 200mm)
  • Thép S355: Khoảng 20 – 22%
  • Thép C45: Khoảng 16 – 18%

4. Độ cứng (Hardness):

Độ cứng của thép đo khả năng chống lại sự xâm nhập của vật thể khác. Đối với thép tấm 16mm, độ cứng thường dao động trong khoảng:
Thép A36: Khoảng 120 HB (Hardness Brinell)
Thép S355: Khoảng 140 HB
Thép C45: Khoảng 200 HB

5. Khả năng uốn (Bending Strength):

Thép tấm 16mm có khả năng chịu lực uốn tốt và thường được sử dụng để chế tạo các kết cấu cần uốn.
Thép A36, S355: Có khả năng uốn tốt ở nhiệt độ môi trường mà không gây gãy vỡ.

6. Modul đàn hồi (Modulus of Elasticity):

Đây là một đại lượng biểu thị độ cứng của vật liệu khi chịu lực.
Thép A36, S355, C45: Khoảng 200 GPa (gigapascal)

7. Hệ số giãn nở nhiệt (Thermal Expansion):

Thép có hệ số giãn nở nhiệt khoảng 11 – 13 µm/m.°C. Điều này có nghĩa là thép sẽ giãn nở khoảng 11 – 13 micromet trên mỗi mét chiều dài khi nhiệt độ tăng lên 1°C.

8. Khả năng chống ăn mòn:

Thép tấm thường có khả năng chống ăn mòn nhất định, nhưng đối với thép không gỉ (như loại thép inox), khả năng chống ăn mòn sẽ cao hơn.
Các loại thép như S355 hoặc C45 thường cần phải được xử lý bảo vệ bề mặt như sơn chống rỉ hoặc mạ kẽm để nâng cao khả năng chống ăn mòn.
9. Khả năng gia công (Machinability):
Thép tấm có độ cứng vừa phải, dễ gia công, hàn, và cắt. Tuy nhiên, các loại thép có độ cứng cao hơn như C45 có thể khó gia công hơn một chút.
Các tính chất cơ học này có thể thay đổi tùy vào tiêu chuẩn và quy trình sản xuất của từng loại thép. Vì vậy, khi cần sử dụng thép tấm 16mm cho công trình cụ thể, bạn nên tham khảo bảng dữ liệu kỹ thuật của nhà cung cấp thép để có thông tin chính xác về các tính chất cơ học của loại thép mà bạn định sử dụng
 
thép tấm 16ly ss400

Các mác thép phổ biến

Các mác thép phổ biến thường được phân loại theo thành phần hóa học, tính chất cơ học và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số mác thép phổ biến và ứng dụng của chúng:

1. Thép A36

  • Thành phần: Là thép carbon thấp, với thành phần chính là sắt (Fe), carbon (C) và một số nguyên tố khác như mangan (Mn).
  • Tính chất:
  • Độ bền kéo: 400 – 550 MPa
  • Giới hạn chảy: 250 MPa
  • Độ dẻo cao, dễ gia công, dễ hàn.
  • Ứng dụng: Thép A36 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cầu đường, cấu kiện thép, tấm thép, dầm thép, và các kết cấu chịu tải trọng nhẹ đến trung bình.

2. Thép S355

  • Thành phần: Thép hợp kim thấp, có hàm lượng carbon thấp và các nguyên tố hợp kim như mangan (Mn), silicon (Si), và một số nguyên tố khác.
  • Tính chất:
  • Độ bền kéo: 470 – 630 MPa
  • Giới hạn chảy: 355 MPa
  • Độ dẻo tốt, khả năng chịu uốn và chịu lực cao.
  • Ứng dụng: Thép S355 thường được sử dụng trong các kết cấu xây dựng chịu tải trọng lớn, đặc biệt là trong ngành công nghiệp chế tạo máy móc, cầu, kết cấu thép, và công trình xây dựng.

3. Thép C45 (C45E)

  • Thành phần: Thép carbon trung bình với khoảng 0.45% carbon trong thành phần.
  • Tính chất:
  • Độ bền kéo: 570 – 700 MPa
  • Giới hạn chảy: 370 MPa
  • Cứng và bền hơn so với thép A36, có khả năng gia công cơ khí tốt.
  • Ứng dụng: Thép C45 thường được sử dụng trong chế tạo các chi tiết máy, trục, bánh răng, cơ khí chế tạo, hoặc các bộ phận yêu cầu độ cứng và độ bền cao.

4. Thép 12Cr1MoV

  • Thành phần: Là thép hợp kim, với các nguyên tố hợp kim chủ yếu là crom (Cr), molypden (Mo), và vanadi (V).
  • Tính chất:
  • Độ bền kéo: 500 – 650 MPa
  • Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt.
  • Ứng dụng: Thép này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo nồi hơi, thiết bị chịu nhiệt, lò hơi, và các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao.

5. Thép 304 (Inox 304)

  • Thành phần: Là thép không gỉ austenitic, với thành phần chính là sắt (Fe), chromium (Cr) (18%) và nickel (Ni) (8%).
  • Tính chất:
  • Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.
  • Độ bền kéo: 520 – 720 MPa
  • Độ dẻo tốt, dễ gia công và hàn.
  • Ứng dụng: Thép 304 được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn, như chế tạo thiết bị thực phẩm, y tế, xây dựng, ô tô, và các sản phẩm gia dụng.

6. Thép 410 (Inox 410)

  • Thành phần: Thép không gỉ martensitic, có hàm lượng chromium (Cr) khoảng 12-14%.
  • Tính chất:
  • Độ bền kéo: Khoảng 550 MPa
  • Độ cứng cao, có khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ thấp và ở môi trường khô.
  • Ứng dụng: Thép 410 thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng và chịu mài mòn, như dao kéo, các chi tiết máy, và các bộ phận của thiết bị chịu nhiệt.

7. Thép 70 (SAE 70)

  • Thành phần: Thép hợp kim carbon, thường chứa khoảng 0.7% carbon.
  • Tính chất:
  • Độ bền kéo: Khoảng 700 – 850 MPa
  • Thép có độ cứng và độ bền cao hơn thép carbon thông thường.
  • Ứng dụng: Thép 70 được sử dụng trong chế tạo các chi tiết máy chịu lực lớn, trục, bánh răng, và các bộ phận ô tô.

8. Thép 37 (S235)

  • Thành phần: Thép carbon thấp, với thành phần chủ yếu là sắt và một lượng nhỏ carbon, mangan và silicon.
  • Tính chất:
  • Độ bền kéo: Khoảng 360 – 510 MPa
  • Giới hạn chảy: Khoảng 235 MPa
  • Dễ hàn và gia công.
  • Ứng dụng: Thép S235 được sử dụng chủ yếu trong xây dựng kết cấu thép, cầu, đường sắt, và các kết cấu chịu lực nhẹ đến trung bình.

9. Thép Q235 (Trung Quốc)

  • Thành phần: Thép carbon thấp, tương tự như thép A36 nhưng có thể có những đặc tính khác tùy thuộc vào tiêu chuẩn Trung Quốc.
  • Tính chất:
  • Độ bền kéo: Khoảng 375 – 490 MPa
  • Giới hạn chảy: Khoảng 235 MPa
  • Ứng dụng: Thép Q235 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, kết cấu thép, các chi tiết máy, và các kết cấu công nghiệp.

10. Thép 16Mn

Thành phần: Thép hợp kim có khoảng 0.16% carbon và một lượng mangan (Mn) cao hơn để cải thiện độ bền và độ dẻo.
Tính chất:
Độ bền kéo: Khoảng 550 – 750 MPa
Độ dẻo tốt, dễ gia công.
Ứng dụng: Thép 16Mn được sử dụng trong các kết cấu thép chịu tải trọng lớn, như cầu, tàu, thùng chứa, và trong ngành công nghiệp chế tạo.
 
thép tấm 16ly a36

Phân Loại Thép Tấm 16 Ly(16mm)

Thép tấm 16 ly (16mm) là loại thép có độ dày 16mm, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Việc phân loại thép tấm 16mm chủ yếu dựa trên các yếu tố như thành phần hóa học, tính chất cơ học, và tiêu chuẩn kỹ thuật. Dưới đây là một số phân loại thép tấm 16mm phổ biến:

1. Phân Loại Dựa trên Thành Phần Hóa Học:

  • Thép Carbon (C):
  • Thép carbon là loại thép chủ yếu chứa sắt và carbon, với tỷ lệ carbon thường từ 0.05% đến 2.0%. Thép carbon có độ bền cơ học cao và dễ gia công, nhưng có khả năng chống ăn mòn kém.
  • Ví dụ: Thép A36, S235, S355, C45.
  • Ứng dụng: Sử dụng trong xây dựng, kết cấu thép, cơ khí chế tạo, làm khung xe, cầu, và các kết cấu chịu lực.
  • Thép Hợp Kim (Alloy Steel):
  • Thép hợp kim chứa thêm các nguyên tố khác ngoài carbon, như mangan, silic, crom, molypden, vanadi, giúp cải thiện tính chất cơ học như độ bền, độ dẻo và khả năng chống mài mòn.
  • Ví dụ: Thép 16Mn, 12Cr1MoV.
  • Ứng dụng: Dùng trong các ứng dụng chịu tải trọng lớn, thiết bị công nghiệp, chế tạo lò hơi, hoặc các kết cấu chịu nhiệt.
  • Thép Không Gỉ (Inox):
  • Thép không gỉ (thép inox) là loại thép có hàm lượng crom (Cr) cao, giúp thép có khả năng chống ăn mòn vượt trội. Thép inox có thể chứa nickel (Ni) và một số nguyên tố khác như molypden (Mo) để tăng cường khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.
  • Ví dụ: Thép 304, 316.
  • Ứng dụng: Dùng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất, hoặc các sản phẩm yêu cầu chống ăn mòn.

2. Phân Loại Dựa trên Tính Chất Cơ Học:

  • Thép Cường Độ Thấp (Mác Thép Thấp):
  • Đây là những loại thép có độ bền kéo và giới hạn chảy thấp hơn, thường được dùng trong các kết cấu nhẹ và không yêu cầu tải trọng lớn.
  • Ví dụ: Thép A36, S235.
  • Ứng dụng: Dùng trong xây dựng các công trình dân dụng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép nhẹ.
  • Thép Cường Độ Cao (Mác Thép Cao):
  • Thép cường độ cao có khả năng chịu tải lớn, độ bền kéo cao và khả năng chịu lực tốt. Thép này thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền và tải trọng lớn.
  • Ví dụ: Thép S355, C45, 16Mn.
  • Ứng dụng: Dùng trong kết cấu chịu lực lớn, chế tạo máy móc, dầm thép, cầu, và các kết cấu công nghiệp.

3. Phân Loại Dựa trên Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật:

  • Thép Tấm Tiêu Chuẩn Quốc Tế:
  • Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), DIN (Deutsches Institut für Normung), JIS (Japanese Industrial Standards), và BS (British Standards) cung cấp các chỉ dẫn về chất lượng và tính chất của thép.
  • Ví dụ: ASTM A36, DIN 17100, BS 4360.
  • Ứng dụng: Thép tấm 16mm theo các tiêu chuẩn này được sử dụng trong các ngành công nghiệp quốc tế và các dự án yêu cầu tính chính xác cao.
  • Thép Tấm Tiêu Chuẩn Việt Nam:
  • Thép tấm 16mm tại Việt Nam thường tuân theo các tiêu chuẩn như TCVN hoặc các tiêu chuẩn tương đương của quốc tế.
  • Ví dụ: TCVN 1651:2008 (Thép tấm xây dựng), TCVN 3132:1993 (Thép tấm carbon).
  • Ứng dụng: Các công trình xây dựng, kết cấu thép, cơ khí chế tạo trong nước.

4. Phân Loại Dựa trên Ứng Dụng:

  • Thép Tấm Xây Dựng:
  • Loại thép này có tính chất cơ học vừa phải, dễ gia công và phù hợp với các ứng dụng xây dựng như cầu, nhà xưởng, kết cấu thép, cột thép, v.v.
  • Ví dụ: Thép A36, S235, S355.
  • Ứng dụng: Dùng trong các công trình xây dựng, kết cấu cầu đường, cơ khí chế tạo.
  • Thép Tấm Chịu Nhiệt:
  • Thép này được sản xuất để có khả năng chịu nhiệt cao và chống ăn mòn trong môi trường có nhiệt độ cao.
  • Ví dụ: Thép 12Cr1MoV, 16Mn.
  • Ứng dụng: Sử dụng trong các ngành công nghiệp nhiệt độ cao, như chế tạo lò hơi, thiết bị công nghiệp, v.v.
  • Thép Tấm Chịu Mài Mòn:
  • Loại thép này có độ cứng cao, giúp chống lại sự mài mòn trong quá trình sử dụng.
  • Ví dụ: Thép Hardox, Thép AR (Abrasion Resistant).
  • Ứng dụng: Dùng trong các ngành khai thác mỏ, thiết bị vận tải, băng tải, máy nghiền.
5. Phân Loại Dựa trên Quy Cách Sản Xuất:
Thép Tấm Nóng (Hot Rolled Steel Plate):
Được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, thép này có bề mặt thô và không mịn, thích hợp cho các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác cao.
Ứng dụng: Xây dựng, kết cấu thép, gia công chế tạo.
Thép Tấm Lạnh (Cold Rolled Steel Plate):
Thép tấm lạnh được cán ở nhiệt độ thấp hơn, có bề mặt nhẵn và độ chính xác cao hơn thép cán nóng.
Ứng dụng: Dùng trong các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao, như thùng chứa, thiết bị gia dụng, xe hơi.
 
thép tấm 16mm a36

Ứng dụng thực tế của thép tấm dày 16mm

Thép tấm dày 16mm là một loại vật liệu có tính cơ học tốt và độ bền cao, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng thực tế của thép tấm dày 16mm:

1. Xây Dựng và Kết Cấu Thép

  • Ứng dụng: Thép tấm dày 16mm thường được sử dụng trong xây dựng các công trình kết cấu thép, như dầm thép, cột thép, cầu, và các công trình chịu tải trọng lớn.
  • Ví dụ:
  • Công trình cầu: Thép tấm dày 16mm được dùng để chế tạo các bộ phận của cầu như các dầm cầu, bộ khung, kết cấu chịu lực chính.
  • Nhà xưởng, kho bãi: Thép tấm dày 16mm cũng được sử dụng trong các cấu kiện của nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế, hoặc các kết cấu chịu tải trọng lớn trong ngành xây dựng.

2. Cơ Khí Chế Tạo

  • Ứng dụng: Thép tấm 16mm được sử dụng trong các ngành chế tạo máy móc, thiết bị công nghiệp và các chi tiết cơ khí yêu cầu độ bền cao.
  • Ví dụ:
  • Chế tạo máy móc: Dùng để sản xuất các chi tiết như khung máy, bộ phận chịu lực, thiết bị khai thác mỏ, máy ép, v.v.
  • Sản xuất thùng chứa và bình áp suất: Thép tấm dày 16mm thường được sử dụng trong các thùng chứa lớn, bình áp suất, bể chứa hóa chất, v.v., nơi yêu cầu khả năng chịu áp suất và độ bền cao.

3. Ngành Công Nghiệp Vận Tải

  • Ứng dụng: Thép tấm 16mm được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo các phương tiện vận tải, bao gồm tàu thủy, xe tải, xe container, và các phương tiện vận chuyển hàng hóa.
  • Ví dụ:
  • Chế tạo thân tàu: Thép tấm dày 16mm thường được sử dụng trong chế tạo thân tàu, tàu chở hàng, tàu container hoặc các phương tiện vận tải biển khác.
  • Chế tạo kết cấu ô tô và xe tải: Thép này cũng được dùng trong việc sản xuất khung xe tải, khung xe bus, các bộ phận chịu lực của ô tô.

4. Ngành Công Nghiệp Khai Thác Mỏ

  • Ứng dụng: Thép tấm dày 16mm được sử dụng trong các thiết bị khai thác mỏ, nhà máy chế biến khoáng sản, các máy nghiền và băng tải trong môi trường khai thác.
  • Ví dụ:
  • Thiết bị khai thác mỏ: Thép này có khả năng chịu mài mòn tốt và được sử dụng trong các máy móc khai thác như máy nghiền đá, máy tuyển quặng, v.v.
  • Băng tải: Thép tấm dày 16mm còn được dùng trong các bộ phận của băng tải, băng chuyền, hệ thống vận chuyển vật liệu trong các mỏ.

5. Chế Tạo Thiết Bị Năng Lượng

  • Ứng dụng: Thép tấm dày 16mm được sử dụng trong các thiết bị chịu nhiệt và áp suất, đặc biệt là trong các nhà máy năng lượng, lò hơi, và các thiết bị công nghiệp cần chịu nhiệt độ cao.
  • Ví dụ:
  • Lò hơi: Dùng trong các kết cấu của lò hơi, nồi hơi trong ngành công nghiệp nhiệt điện, nhà máy điện, v.v.
  • Thiết bị chế biến hóa chất: Thép tấm dày 16mm còn được sử dụng trong các thiết bị chế biến hóa chất yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chịu ăn mòn và áp suất cao.

6. Chế Tạo Cầu Cảng và Cầu Cảng

Ứng dụng: Thép tấm dày 16mm cũng được sử dụng trong việc chế tạo các kết cấu của cầu cảng, hệ thống đậu tàu, hay các công trình cảng biển, nơi chịu tải trọng lớn và yêu cầu độ bền cao.
Ví dụ:
Cầu cảng: Thép này được sử dụng để chế tạo các kết cấu chịu lực của cầu cảng, bến tàu, các công trình phục vụ vận chuyển hàng hóa, tàu thuyền.
7. Lĩnh Vực Sản Xuất Bồn, Thùng Chứa
Ứng dụng: Thép tấm dày 16mm được dùng trong sản xuất các bồn chứa, thùng chứa áp suất hoặc các thiết bị lưu trữ lớn.
Ví dụ:
Bồn chứa hóa chất: Thép tấm 16mm được sử dụng để chế tạo các thùng chứa cho hóa chất, dầu mỏ, khí gas, hoặc các vật liệu cần lưu trữ trong điều kiện áp suất cao.
8. Ngành Chế Tạo Thiết Bị Xây Dựng
Ứng dụng: Thép tấm 16mm còn được sử dụng trong các thiết bị và kết cấu xây dựng như cầu thang thép, giàn giáo, các bộ phận kết cấu của tòa nhà.
Ví dụ:
Giàn giáo: Thép tấm này có thể được sử dụng trong các bộ phận giàn giáo, nền móng, khung thép cho các công trình xây dựng.
 
thép tấm gân 16ly

QUY CÁCH THÔNG SỐ THÉP TẤM DÀY 16MM (16LY)

Quy Cách Khổ Tấm Trọng Lượng
Tấm 16×1.500×3.000mm 1.5m x 3m 565.2 kg/tấm
Tấm 16×1.500×6.000mm 1.5m x 6m 1,130.4 kg/tấm
Tấm 16×1.500×12.000mm 1.5m x 12m 2,260.8 kg/tấm
Tấm 16×2.000×3.000mm 2m x 3m 753.6 kg/tấm
Tấm 16×2.000×6.000mm 2m x 6m 1,507.2 kg/tấm
Tấm 16×2.000×12.000mm 2m x 12m 3,014.4 kg/tấm

Thông tin trên sẽ giúp bạn lựa chọn thép tấm phù hợp với yêu cầu về kích thước và trọng lượng

Sản phẩm cùng loại
091.554.1119