





Thép Tấm Dày 8mm (8ly): Trọng Lượng, Báo Giá Mới Nhất & Ưu Đãi Hấp Dẫn!
- Mã: TT 8ly, 8mm
- 106
- Đường kính: 1500mm, 2000mm, 1000mm.....
- Độ dầy: 8ly, 8mm
- Chiều dài: 3m, 6m, 12m......
- Xuất sứ: Nhập Khẩu
- Ứng dụng: Thép tấm 8ly (8mm) được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, và gia công kết cấu thép. Sản phẩm này thường được sử dụng để làm nền tảng, kết cấu khung thép, tấm vách, sàn, và các chi tiết chịu tải trọng lớn trong các công trình công nghiệp và dân dụng
Thép tấm 8ly (8mm) – Sự lựa chọn tuyệt vời cho các công trình cần độ bền và sự chắc chắn! Với độ dày 8mm, thép tấm này mang lại khả năng chịu lực cao, độ bền vượt trội và dễ dàng gia công, cắt, hàn theo yêu cầu. Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng, đảm bảo độ cứng cáp và độ chính xác cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, và sản xuất công nghiệp.
Lựa chọn thép tấm 8ly là lựa chọn tối ưu cho những công trình đòi hỏi khả năng chống mài mòn và va đập tốt, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí nhờ vào tuổi thọ lâu dài và ít phải bảo trì.
Sản phẩm thép tấm 8ly – đối tác tin cậy để xây dựng sự vững chãi cho mọi công trình
Thép tấm là gì?
Đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng thép tấm dày 8mm (8ly)

1. Đặc điểm kỹ thuật của thép tấm dày 8mm
- Độ dày: 8mm (hay 8ly), tương đương 0.8 cm.
- Chất liệu: Thép tấm dày 8mm thường được làm từ thép carbon (SS400, A36), thép hợp kim, thép không gỉ, hoặc thép chịu nhiệt, tùy theo yêu cầu sử dụng cụ thể.
- Độ bền kéo: Thép tấm thường có độ bền kéo từ 300 - 500 MPa (tùy loại thép).
- Khả năng chống ăn mòn: Thép tấm không gỉ (inox) sẽ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, trong khi thép carbon có thể bị rỉ sét nếu không được bảo vệ tốt.
- Tính dẻo: Thép tấm có độ dẻo khá tốt, có thể dễ dàng gia công, uốn cong, hàn, hoặc cắt thành các hình dạng khác nhau.
- Tính chất cơ học: Thép tấm 8mm có khả năng chịu lực tốt, độ bền uốn và kéo cao, chịu được các tác động cơ học mạnh mẽ.
2. Ứng dụng của thép tấm dày 8mm
- Dùng làm vật liệu chế tạo kết cấu thép (cột thép, dầm thép, khung thép) trong các công trình xây dựng, nhà xưởng, cầu, bến tàu, v.v.
- Thép tấm 8mm cũng được sử dụng làm vỏ bao che, cửa thép hoặc các tấm tường trong xây dựng.
- Thép tấm dày 8mm là vật liệu lý tưởng cho việc chế tạo các bộ phận của máy móc công nghiệp, đặc biệt là các bộ phận có yêu cầu chịu tải cao hoặc tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.
- Dùng trong chế tạo bồn chứa, hệ thống băng tải, các thiết bị công nghiệp như máy ép, máy cắt, máy bơm.
- Trong ngành chế tạo ô tô, xe tải, tàu biển, thép tấm 8mm được sử dụng làm vỏ xe, cấu kiện chịu lực và các bộ phận chịu áp lực.
- Dùng để làm vỏ tàu, cấu trúc thân tàu, và các bộ phận trong ngành công nghiệp hàng không.
- Thép tấm dày 8mm cũng thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí để chế tạo các bộ phận như bể chứa, hệ thống ống dẫn và thiết bị chịu áp lực cao.
- Làm các tấm, bản mã:
3. Ưu điểm và nhược điểm của thép tấm dày 8mm
- Khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, dễ gia công và xử lý.
- Dễ dàng hàn, cắt, uốn cong để tạo hình theo yêu cầu.
- Có thể sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
- Khả năng chống ăn mòn của thép tấm dày 8mm không cao nếu không được xử lý hoặc bảo vệ đúng cách (trong trường hợp sử dụng thép carbon).
- Cần phải bảo trì và xử lý bề mặt kỹ lưỡng nếu sử dụng trong môi trường dễ bị oxi hóa hoặc ăn mòn.
4. Lưu ý khi sử dụng thép tấm dày 8mm
- Bảo vệ khỏi ăn mòn: Nếu thép tấm được sử dụng trong môi trường ngoài trời hoặc tiếp xúc với hóa chất, cần có lớp phủ bảo vệ như sơn chống gỉ, mạ kẽm hoặc sử dụng thép không gỉ để kéo dài tuổi thọ.
- Chế độ gia công: Các phương pháp gia công như hàn, uốn cong, hoặc cắt thép tấm 8mm cần phải được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo độ bền và tính năng của vật liệu.

Kích thước và trọng lượng tiêu chuẩn theo barem thép tấm 8ly(8mm)
Tấm thép 8mm thường có các kích thước phổ biến như:
-
Chiều rộng: 1.25m, 1.5m, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
-
Chiều dài: Từ 6m đến 12m hoặc theo yêu cầu.
-
Tuy nhiên, các tấm thép có thể được cắt theo kích thước cụ thể yêu cầu của khách hàng.
Để tính trọng lượng của tấm thép 8mm, ta sử dụng công thức tính trọng lượng thép:
-
Mật độ thép: 7.85 g/cm³ (hoặc 7850 kg/m³)
-
Đối với tấm thép dày 8mm (0.008m), nếu tấm thép có kích thước 1m x 1m (diện tích 1m²), trọng lượng của tấm thép sẽ là:
-
Vì vậy, mỗi mét vuông tấm thép 8mm có trọng lượng khoảng 62.8 kg.
-
Với tấm thép có kích thước 2m x 1m (2m²), trọng lượng sẽ là:
-
Tấm thép có kích thước lớn hơn (ví dụ, 3m x 1.25m hoặc 4m x 2m) thì trọng lượng sẽ lớn hơn tương ứng.
Lưu ý rằng trọng lượng chính xác có thể thay đổi tùy vào các yếu tố như thành phần hợp kim thép và quy trình sản xuất
Tính chất cơ học nổi bật thép tấm 8ly(8mm)
1. Cường độ chịu kéo (Tensile Strength):
- Cường độ chịu kéo là sức mạnh tối đa mà vật liệu có thể chịu đựng trước khi bị kéo dài hoặc đứt.
- Đối với thép carbon thông dụng, cường độ chịu kéo thường nằm trong khoảng từ 400 - 550 MPa (MegaPascal), với các loại thép chất lượng cao có thể đạt cường độ lên tới 600 MPa.
2. Cường độ chảy (Yield Strength):
- Cường độ chảy là cường độ mà tại đó thép bắt đầu bị biến dạng dẻo (không còn trở lại hình dạng ban đầu khi bỏ tải trọng).
- Thép tấm 8mm thông thường có cường độ chảy trong khoảng 250 - 350 MPa, tùy theo loại thép và điều kiện sản xuất.
3. Độ giãn dài (Elongation):
- Độ giãn dài là khả năng kéo dài của vật liệu khi chịu lực mà không bị đứt.
- Đối với thép tấm 8mm, độ giãn dài thường trong khoảng 20% - 30%, nghĩa là thép có khả năng chịu đựng một mức độ kéo dài nhất định mà không bị vỡ.
4. Độ cứng (Hardness):
- Độ cứng của thép tấm phụ thuộc vào thành phần hợp kim và quy trình xử lý nhiệt. Độ cứng có thể được đo bằng các thang đo như Brinell (HB) hoặc Rockwell (HR).
- Thép tấm 8mm thông thường có độ cứng từ 120 - 180 HB (với thép cường độ cao hoặc thép hợp kim có thể cao hơn).
5. Khả năng uốn cong (Bendability):
- Thép tấm 8mm có độ dày khá lớn nên khả năng uốn của nó hạn chế hơn so với các tấm thép mỏng hơn, nhưng nó vẫn có khả năng uốn cong tốt khi chịu ứng suất, đặc biệt là khi được xử lý nhiệt.
6. Modul đàn hồi (Modulus of Elasticity):
- Modul đàn hồi là khả năng của thép phục hồi hình dạng ban đầu khi bị biến dạng dưới tác động của lực. Thép carbon thông dụng có modul đàn hồi vào khoảng 200 GPa (Gigapascal).
7. Khả năng chịu nhiệt (Heat Resistance):
- Thép tấm 8mm thông thường có thể hoạt động trong nhiệt độ từ -20°C đến 400°C mà không bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến các tính chất cơ học. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ lên cao hơn, thép có thể mất đi tính chất cơ học và bị biến dạng.
8. Khả năng chống ăn mòn (Corrosion Resistance):
- Thép tấm 8mm thông thường có khả năng chống ăn mòn kém, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với các chất ăn mòn. Tuy nhiên, nếu yêu cầu đặc biệt về khả năng chống ăn mòn, có thể lựa chọn thép không gỉ hoặc thép hợp kim đặc biệt.
9. Khả năng hàn (Weldability):

Thép tấm 8mm có những mác thép phổ biến
1. Thép SS400 (Sáng tạo Nhật Bản)
- Ứng dụng: Thép SS400 là loại thép carbon thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và kết cấu thép, cũng như trong các ứng dụng cơ khí.
- Tính chất cơ học:
- Cường độ chịu kéo: 400 - 510 MPa
- Cường độ chảy: 245 - 320 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 20%
- Đặc điểm: Thép SS400 dễ gia công, hàn tốt và có tính linh hoạt cao. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của thép này không cao, nên thường được sử dụng ở những khu vực không tiếp xúc với môi trường ăn mòn mạnh.
2. Thép Q235 (Trung Quốc)
- Ứng dụng: Đây là loại thép carbon thông dụng, sử dụng nhiều trong các ngành xây dựng, chế tạo máy móc, và sản xuất các kết cấu thép.
- Tính chất cơ học:
- Cường độ chịu kéo: 375 - 500 MPa
- Cường độ chảy: 235 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 26%
- Đặc điểm: Thép Q235 có tính chất cơ học tương đương SS400, nhưng đôi khi có thể có độ chống ăn mòn thấp hơn, tùy thuộc vào quá trình sản xuất và các yếu tố môi trường sử dụng.
3. Thép CT3 (Việt Nam)
- Ứng dụng: Thép CT3 là mác thép phổ biến trong ngành xây dựng và chế tạo kết cấu thép, đặc biệt trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Tính chất cơ học:
- Cường độ chịu kéo: 370 - 490 MPa
- Cường độ chảy: 235 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 26%
- Đặc điểm: Thép CT3 có khả năng hàn tốt và dễ gia công, là lựa chọn phổ biến trong các kết cấu thép cần độ bền cơ học vừa phải và chi phí hợp lý.
4. Thép A36 (Mỹ)
- Ứng dụng: Thép A36 là một trong những mác thép xây dựng phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt trong các công trình kết cấu thép như cầu, tòa nhà, và trong ngành cơ khí chế tạo.
- Tính chất cơ học:
- Cường độ chịu kéo: 400 - 550 MPa
- Cường độ chảy: 250 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 20%
- Đặc điểm: Thép A36 có khả năng gia công, hàn và uốn tốt. Nó phù hợp cho nhiều ứng dụng kết cấu và có thể chịu được tác động cơ học và nhiệt độ cao một cách ổn định.
5. Thép S235JR (Châu Âu)
- Ứng dụng: S235JR là mác thép xây dựng của châu Âu, được sử dụng rộng rãi trong ngành kết cấu thép, đặc biệt là trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- Tính chất cơ học:
- Cường độ chịu kéo: 360 - 510 MPa
- Cường độ chảy: 235 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 26%
- Đặc điểm: Thép S235JR dễ gia công và hàn, được sử dụng trong các kết cấu chịu tải trọng thấp và trung bình. Đây là một trong những mác thép phổ biến trong các tiêu chuẩn của EU.
6. Thép S275JR (Châu Âu)
- Ứng dụng: S275JR là mác thép được sử dụng trong các kết cấu chịu tải trọng trung bình và cao, thích hợp cho xây dựng cầu đường, tòa nhà, và các kết cấu thép lớn.
- Tính chất cơ học:
- Cường độ chịu kéo: 410 - 560 MPa
- Cường độ chảy: 275 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 20%
- Đặc điểm: Thép S275JR có khả năng chống ăn mòn và chịu tải tốt hơn so với thép S235JR, vì vậy nó thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao hơn.
7. Thép A572 Grade 50 (Mỹ)

Ứng dụng của thép tấm dày 8mm: Cơ khí, công nghiệp, xây dựng

Báo giá thép tấm 8mm mới nhất tháng 04/2025
Đây là bảng báo giá thép tấm dày 8mm (8LY) mới nhất theo thông tin bạn cung cấp:
Quy Cách | Giá 1KG | Giá 1 Tấm |
---|---|---|
Tấm 8×1.500×3.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 4.012.920 VNĐ/tấm |
Tấm 8×1.500×6.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 8.025.840 VNĐ/tấm |
Tấm 8×1.500×12.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 16.051.680 VNĐ/tấm |
Tấm 8×2.000×3.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 5.350.560 VNĐ/tấm |
Tấm 8×2.000×6.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 10.701.120 VNĐ/tấm |
Tấm 8×2.000×12.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 21.402.240 VNĐ/tấm |
Các thông số này giúp bạn tính toán giá trị cho các đơn hàng khác nhau tùy theo kích thước và số lượng tấm thép bạn cần. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần thêm thông tin, bạn có thể hỏi tiếp nhé!
Dự báo biến động giá trong thời gian tới
