






Thép Tấm 12ly (12mm): Độ Bền Cao, Ứng Dụng Đa Dạng Cho Mọi Công Trình
- Mã: TT 12ly, 12mm
- 108
- Đường kính: 1500mm, 1000mm, 2000mm
- Độ dầy: 12ly, 12mm
- Chiều dài: 3m, 6m, 12m...
- Xuất sứ: Nhập Khẩu
- Ứng dụng: Thép tấm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo kết cấu thép, sản xuất ô tô, tàu biển, thiết bị công nghiệp, và các công trình cơ khí đòi hỏi độ bền cao. Ngoài ra, nó còn được dùng để sản xuất các tấm kim loại, bảng và các sản phẩm gia công khác.
Thép tấm 12 ly (12mm) là loại thép tấm có độ dày 12mm, được sản xuất từ các hợp kim thép chất lượng cao. Sản phẩm này thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, chế tạo máy móc, kết cấu thép, và các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao. Thép tấm 12 ly có khả năng chống mài mòn, chịu lực tốt và dễ dàng gia công, cắt, hàn. Sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu sự chắc chắn và độ bền lâu dài
Cấu tạo thép tấm 12mm
Cấu tạo của thép tấm 12mm bao gồm các thành phần cơ bản, hợp kim, và tạp chất với tỷ lệ cụ thể để đạt được các tính chất cơ học và hóa học cần thiết cho ứng dụng. Dưới đây là mô tả chi tiết về cấu tạo của thép tấm 12mm:
.jpg)
1. Thành phần hóa học chính của thép tấm 12mm:
Các thành phần hóa học chính trong thép tấm 12mm có thể bao gồm:
- Carbon (C): 0.12% - 0.20%
- Carbon là thành phần quan trọng trong thép, ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng chịu lực của thép. Carbon càng cao, thép càng cứng và mạnh, nhưng cũng làm giảm độ dẻo.
- Mangan (Mn): 0.30% - 1.00%
- Mangan làm tăng độ bền kéo và cải thiện khả năng chống mài mòn của thép. Nó cũng giúp thép dễ dàng chịu nhiệt và tăng cường khả năng chống ăn mòn.
- Silicon (Si): 0.15% - 0.35%
- Silicon giúp tăng độ bền của thép và giúp thép có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, chống oxy hóa. Silicon thường được thêm vào để cải thiện tính chất của thép trong môi trường có nhiệt độ cao.
- Lưu huỳnh (S): 0.05% - 0.15%
- Lưu huỳnh là một tạp chất có thể làm giảm độ dẻo của thép và gây giòn. Tuy nhiên, một lượng nhỏ lưu huỳnh có thể cải thiện khả năng gia công của thép.
- Phốt pho (P): 0.05% - 0.12%
- Phốt pho là một tạp chất có thể làm giảm độ dẻo và độ bền của thép, nhưng một lượng nhỏ có thể giúp tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền trong môi trường ăn mòn.
- Các hợp kim khác (nếu có):
- Crom (Cr): 0.30% - 1.50% (tùy vào loại thép đặc biệt)
- Crom giúp tăng khả năng chống ăn mòn và tăng cường độ bền của thép.
- Niken (Ni): 0.50% - 3.00%
- Niken cải thiện tính dẻo và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
- Molybdenum (Mo): 0.20% - 0.50%
- Molybdenum làm tăng tính chống mài mòn và chịu nhiệt của thép.
- Vanadium (V): 0.05% - 0.15%
- Vanadium giúp tăng độ bền của thép và cải thiện khả năng chống mài mòn.
2. Tính chất cơ học của thép tấm 12mm:
- Độ bền kéo: Thép tấm 12mm có độ bền kéo (tensile strength) từ 400 MPa đến 500 MPa tùy thuộc vào loại thép và tỷ lệ hợp kim.
- Độ chảy (Yield strength): Độ chảy của thép tấm 12mm thường từ 250 MPa đến 350 MPa, tùy thuộc vào thành phần hợp kim và quy trình sản xuất.
- Độ dẻo (Elongation): Độ dẻo của thép tấm 12mm thường dao động từ 20% đến 25%, giúp thép có khả năng uốn và tạo hình khi gia công.
- Độ cứng: Độ cứng của thép tấm 12mm (theo thang đo Brinell) có thể dao động trong khoảng 150 - 180 HB, tùy vào hàm lượng carbon và các hợp kim.
3. Các đặc tính khác của thép tấm 12mm:
- Khả năng hàn: Thép tấm 12mm thường có khả năng hàn tốt, đặc biệt nếu được sử dụng đúng phương pháp hàn và có thể sử dụng cho các công trình yêu cầu sự kết nối vững chắc.
- Khả năng gia công: Thép tấm 12mm dễ gia công bằng các phương pháp như cắt, uốn, đột dập hoặc khoan.
- Khả năng chống ăn mòn: Tùy thuộc vào thành phần hợp kim, thép tấm 12mm có thể có khả năng chống ăn mòn tốt nếu có bổ sung crom, niken, hoặc các hợp kim khác.
- Khả năng chịu nhiệt: Thép tấm 12mm có khả năng chịu nhiệt tương đối tốt nhờ vào sự bổ sung của các hợp kim như silicon và molybdenum.
4. Quy trình sản xuất thép tấm 12mm:
- Nung luyện: Thép được nung nóng để đạt đến nhiệt độ thích hợp và tạo ra các phản ứng hóa học cần thiết để hợp kim và tạp chất phân tán đồng đều trong thép.
- Rèn hoặc cán nóng: Sau khi nung, thép được rèn hoặc cán nóng để tạo thành tấm thép với độ dày 12mm.
- Làm nguội: Sau khi cán, thép được làm nguội từ từ hoặc làm nguội bằng nước để đạt được cấu trúc tinh thể và các tính chất cơ học tối ưu.
- Hoàn thiện: Thép tấm có thể được gia công thêm để đạt độ mịn hoặc đáp ứng các yêu cầu cụ thể về hình dáng và kích thước.
5. Ứng dụng của thép tấm 12mm:
- Xây dựng: Sử dụng trong kết cấu thép cho các công trình xây dựng như cầu, tòa nhà, nhà xưởng.
- Chế tạo máy: Dùng để chế tạo các bộ phận máy móc, động cơ, khung xe tải.
- Công nghiệp chế tạo tàu biển: Được sử dụng trong sản xuất vỏ tàu hoặc các bộ phận tàu có yêu cầu chịu lực cao.
- Công nghiệp nặng: Được dùng trong các thiết bị chịu tải nặng, như các kết cấu thép trong công nghiệp dầu khí.
Tóm lại, thép tấm 12mm có cấu tạo hóa học đa dạng, quyết định các đặc tính cơ học và tính chất của thép, từ đó phục vụ trong nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng khác nhau

Thép tấm 12mm dùng để làm gì
Thép tấm 12ly là một loại thép có độ dày 12mm, thường được sản xuất từ các hợp kim thép cơ bản và được gia công thành các tấm phẳng. Loại thép này có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong xây dựng và sản xuất cơ khí. Dưới đây là một số ứng dụng chi tiết của thép tấm 12mm:
1. Xây dựng và kết cấu thép
Khung thép xây dựng: Thép tấm 12mm được sử dụng trong việc chế tạo các kết cấu thép, bao gồm các cột, dầm, và khung sườn trong các tòa nhà, nhà xưởng, cầu, và các công trình hạ tầng khác. Độ dày 12mm giúp tăng cường khả năng chịu lực và độ bền cho các kết cấu thép.
Bản mã, tấm chịu lực: Thép tấm 12mm có thể được cắt, hàn lại để tạo thành các bản mã (máng thép) dùng trong việc kết nối các phần của công trình như giàn thép, cầu, hay các cấu trúc hạ tầng khác.
2. Công nghiệp chế tạo máy móc
Các bộ phận máy móc công nghiệp: Thép tấm 12mm được sử dụng để chế tạo các bộ phận của máy móc như khung máy, vỏ máy, bệ máy, tấm bảo vệ. Với tính bền, chịu lực tốt, thép tấm giúp bảo vệ các bộ phận máy móc khỏi tác động mạnh và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Thành phần của các thiết bị cơ khí: Thép tấm này cũng có thể được gia công để làm các chi tiết cơ khí, như các tấm ốp hoặc các tấm nền, giúp cho các máy móc hoạt động ổn định và chính xác.
3. Công nghiệp đóng tàu
Tấm vỏ tàu: Thép tấm 12mm cũng được sử dụng trong ngành đóng tàu để chế tạo vỏ tàu, các bộ phận chịu lực của tàu biển. Độ bền cao và khả năng chống ăn mòn của thép tấm giúp đảm bảo tàu hoạt động lâu dài trong môi trường biển.
4. Sản xuất ô tô và các phương tiện giao thông
Khung ô tô: Thép tấm 12mm được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô để chế tạo các bộ phận khung sườn, phần dưới của xe, hoặc các bộ phận chịu lực khác của phương tiện giao thông. Đặc biệt là đối với các phương tiện vận tải nặng như xe tải, xe container.
5. Sản xuất bồn chứa, bình gas, thiết bị công nghiệp
Bồn chứa, bình chứa: Thép tấm 12mm có thể được gia công để sản xuất các bồn chứa chất lỏng, khí, và các thiết bị công nghiệp khác đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu áp lực lớn. Đặc biệt trong các ngành hóa chất, dầu khí, thép tấm này thường được sử dụng để tạo ra các bể chứa lớn hoặc các thiết bị chịu áp suất.
6. Sản xuất các tấm ốp và vật liệu bảo vệ
Tấm ốp và vật liệu bảo vệ: Thép tấm 12mm có thể được sử dụng làm các tấm ốp bảo vệ trong các công trình xây dựng, bảo vệ các bề mặt khỏi va đập hoặc tác động cơ học mạnh mẽ. Các tấm thép này cũng có thể được sử dụng trong các công trình yêu cầu bảo vệ chống cháy, chống mài mòn.
Tính chất của thép tấm 12mm:
- Độ bền cao: Chịu lực và va đập tốt, thích hợp cho các công trình cần độ bền lớn.
- Dễ gia công: Có thể được cắt, hàn, uốn cong để tạo thành các sản phẩm theo yêu cầu.
- Chống ăn mòn: Thép có thể được phủ một lớp mạ hoặc xử lý bề mặt để tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường ngoài trời hoặc môi trường biển.
Tóm lại, thép tấm 12mm là vật liệu quan trọng và đa năng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, xây dựng và sản xuất, nhờ vào độ bền, tính linh hoạt trong gia công và khả năng chịu tải tốt

Tiêu chuẩn kỹ thuật của thép tấm dày 12mm
Tiêu chuẩn kỹ thuật của thép tấm dày 12mm là một tài liệu quan trọng để xác định các yêu cầu về chất lượng và các thông số kỹ thuật của thép tấm có độ dày 12mm. Những tiêu chuẩn này bao gồm các đặc điểm về cơ lý, hóa học, hình dạng, kích thước, và các phương pháp kiểm tra chất lượng. Dưới đây là một số tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản và chi tiết có thể áp dụng cho thép tấm dày 12mm:
1. Tiêu chuẩn hóa học (Thành phần hợp kim)
Tiêu chuẩn hóa học của thép tấm 12mm sẽ xác định tỷ lệ các nguyên tố hóa học có trong thép, ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của thép. Một số hợp kim phổ biến có thể có trong thép tấm là:
- Carbon (C): Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ bền và khả năng gia công của thép. Thép carbon thấp thường có độ bền thấp hơn nhưng dễ gia công, trong khi thép carbon cao có độ bền cao nhưng khó gia công.
- Mangan (Mn): Tăng cường độ bền và độ cứng của thép, đồng thời giúp cải thiện khả năng chịu mài mòn.
- Silic (Si): Cải thiện tính chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt.
- Lưu huỳnh (S) và Phốt pho (P): Hai yếu tố này cần được kiểm soát để không vượt quá mức cho phép, vì chúng có thể làm giảm khả năng chịu lực và độ bền của thép.
Ví dụ về các hàm lượng trong thép tấm có thể theo các tiêu chuẩn như ASTM A36 hoặc JIS G3101:
- Carbon (C): 0.25% - 0.29%
- Mangan (Mn): 0.60% - 0.90%
- Silic (Si): 0.15% - 0.40%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.05%
- Phốt pho (P): ≤ 0.04%
2. Tiêu chuẩn cơ lý (Tính chất cơ học)
Các tính chất cơ lý của thép tấm 12mm chủ yếu liên quan đến độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng, và khả năng chịu va đập.
- Độ bền kéo: Là lực tối đa mà thép có thể chịu trước khi bị đứt. Đối với thép tấm dày 12mm, độ bền kéo thường dao động từ 400 đến 550 MPa (Mega Pascal), tùy thuộc vào loại thép cụ thể.
- Giới hạn chảy: Là mức ứng suất mà thép bắt đầu biến dạng dẻo. Đối với thép tấm thông dụng như ASTM A36, giới hạn chảy thường từ 250 đến 400 MPa.
- Độ giãn dài: Là sự giãn nở của thép khi bị kéo dài. Đối với thép tấm 12mm, độ giãn dài có thể dao động từ 20% đến 25% tùy theo loại thép và các yêu cầu kỹ thuật.
- Độ cứng: Cũng là một yếu tố quan trọng trong việc xác định khả năng chịu mài mòn của thép. Độ cứng có thể đo bằng thang Brinell (HB) hoặc Rockwell (HRC), tùy vào yêu cầu của sản phẩm.
- Khả năng chịu va đập: Thép cần có khả năng chống va đập tốt, đặc biệt trong môi trường làm việc có tác động mạnh.
3. Tiêu chuẩn hình dạng và kích thước
Thép tấm dày 12mm thường có kích thước tiêu chuẩn về chiều dài và chiều rộng, nhưng cũng có thể gia công theo yêu cầu cụ thể của khách hàng. Các tiêu chuẩn hình dạng và kích thước cơ bản bao gồm:
- Chiều dày: Tấm thép có độ dày 12mm. Tuy nhiên, theo yêu cầu sản xuất, độ dày có thể dao động từ 6mm đến 50mm, tùy thuộc vào ứng dụng.
- Chiều rộng: Thép tấm có thể có chiều rộng từ 1000mm đến 2500mm, và có thể cắt thành các tấm nhỏ hơn để phù hợp với nhu cầu gia công.
- Chiều dài: Chiều dài của thép tấm có thể từ 2000mm đến 12000mm hoặc dài hơn, tùy thuộc vào tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật của công trình.
4. Tiêu chuẩn gia công (Xử lý bề mặt)
Mài bóng và gia công bề mặt: Bề mặt của thép tấm cần được gia công để đạt được độ mịn nhất định, loại bỏ các vết nứt, gỉ sét, và các tạp chất. Thép có thể được mạ kẽm hoặc xử lý chống ăn mòn nếu yêu cầu làm việc trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
- Các phương pháp gia công cơ khí: Thép tấm có thể được cắt, hàn, uốn cong, gia công theo yêu cầu. Các phương pháp gia công này cần tuân thủ theo các tiêu chuẩn kỹ thuật như ISO 9001, JIS, hoặc DIN.
5. Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng
Khi sản xuất thép tấm 12mm, các phương pháp kiểm tra chất lượng phải được thực hiện để đảm bảo thép đạt các yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp kiểm tra phổ biến bao gồm:
- Kiểm tra cơ lý: Đo độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài, độ cứng và khả năng chịu va đập.
- Kiểm tra hóa học: Phân tích thành phần hóa học của thép để đảm bảo đúng tỷ lệ các nguyên tố.
- Kiểm tra bề mặt: Kiểm tra các vết nứt, vết lõm, hoặc các khiếm khuyết khác trên bề mặt thép.
- Kiểm tra kích thước: Đo chiều dài, chiều rộng và độ dày của tấm thép để đảm bảo đúng kích thước yêu cầu.
6. Các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng
ASTM A36: Tiêu chuẩn cho thép tấm carbon thấp, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng và cơ khí.
JIS G3101: Tiêu chuẩn của Nhật Bản cho thép tấm dùng trong xây dựng.
EN 10025: Tiêu chuẩn châu Âu cho thép tấm xây dựng và cơ khí.

Những loại thép tấm 12 ly sử dụng phổ biến
Thép tấm 12 ly (hay còn gọi là thép tấm dày 12mm) là một trong những sản phẩm thép quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp xây dựng, chế tạo máy móc, và sản xuất các cấu kiện thép. Dưới đây là mô tả chi tiết về các loại thép tấm 12 ly phổ biến, chuẩn SEO:
1. Thép tấm 12 ly carbon (SS400)
Mô tả: Thép tấm SS400 là loại thép tấm carbon phổ biến, có độ cứng vừa phải và khả năng chịu lực tốt. SS400 thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, chế tạo kết cấu thép và làm các chi tiết máy móc đơn giản.
Đặc điểm:
- Độ bền kéo: khoảng 400-510 MPa.
- Tính hàn tốt, dễ gia công.
- Khả năng chịu tải trọng lớn và độ dẻo dai cao.
Ứng dụng: Dùng trong xây dựng nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép, khung xe tải.
2. Thép tấm 12 ly cán nguội (CQ)
Mô tả: Thép tấm CQ (Cold Rolled) là thép tấm cán nguội, có độ chính xác cao và bề mặt láng mịn, thường dùng trong các ngành công nghiệp yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Đặc điểm:
- Độ bền kéo cao hơn thép tấm cán nóng.
- Bề mặt nhẵn, mịn, ít khuyết tật.
- Dễ dàng sơn phủ hoặc gia công.
Ứng dụng: Thường sử dụng trong sản xuất ô tô, thiết bị điện tử, đồ gia dụng, và các sản phẩm đòi hỏi độ chính xác cao.
3. Thép tấm 12 ly hợp kim (A36)
Mô tả: Thép tấm A36 là một loại thép hợp kim phổ biến với hàm lượng carbon thấp, có khả năng chịu lực và chịu ăn mòn tốt. Loại thép này thường được sử dụng trong các công trình kết cấu lớn, cầu, đường sắt, và tàu biển.
Đặc điểm:
- Độ bền kéo từ 400-550 MPa.
- Khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn tốt.
- Tính hàn và gia công dễ dàng.
Ứng dụng: Dùng trong các ngành xây dựng cầu, tàu biển, kết cấu thép, và chế tạo máy móc cơ khí.
4. Thép tấm 12 ly chống ăn mòn (Galvanized)
Mô tả: Thép tấm chống ăn mòn là thép tấm đã được phủ một lớp kẽm để tăng khả năng chống oxi hóa và ăn mòn. Loại thép này được sử dụng trong môi trường có điều kiện khắc nghiệt như môi trường biển hay các khu vực có độ ẩm cao.
Đặc điểm:
- Lớp phủ kẽm giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn.
- Bề mặt sáng bóng và bền lâu.
- Dễ gia công và hàn.
Ứng dụng: Dùng trong sản xuất các sản phẩm ngoài trời, như mái nhà, cửa cổng, thùng container, và các ứng dụng trong ngành giao thông.
5. Thép tấm 12 ly mạ kẽm nhúng nóng
Mô tả: Là loại thép tấm được mạ một lớp kẽm nhúng nóng. Lớp mạ này giúp thép chống lại sự oxi hóa trong môi trường ẩm ướt, từ đó kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
Đặc điểm:
- Lớp kẽm dày, bền bỉ.
- Khả năng chống ăn mòn cao hơn thép mạ kẽm cán nguội.
- Dễ dàng hàn, gia công, và sơn phủ.
Ứng dụng: Thường sử dụng trong ngành xây dựng, làm mái tôn, hàng rào, thùng chứa, và các công trình ngoài trời khác.
6. Thép tấm 12 ly chịu nhiệt (HRC)
Mô tả: Thép tấm HRC (Hot Rolled Coil) là thép tấm cán nóng, với khả năng chịu nhiệt và chịu lực cao. Loại thép này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng như chế tạo lò hơi, máy móc công nghiệp, và ngành luyện kim.
Đặc điểm:
- Độ bền và độ cứng cao.
- Khả năng chống chịu tốt trong môi trường nhiệt độ cao.
- Có thể gia công dễ dàng, tuy nhiên cần sử dụng phương pháp cắt, hàn chuyên biệt.
Ứng dụng: Dùng trong ngành sản xuất lò hơi, ngành luyện kim, và các ngành yêu cầu vật liệu chịu nhiệt.
Lợi ích của việc sử dụng thép tấm 12 ly:
- Độ bền cao: Thép tấm 12 ly có khả năng chịu lực, chịu mài mòn, và chịu nhiệt tốt, đảm bảo tuổi thọ cao cho các công trình.
- Dễ gia công: Với tính chất hàn tốt, thép tấm 12 ly dễ dàng được gia công thành các chi tiết máy hoặc kết cấu thép theo yêu cầu.
Ứng dụng rộng rãi: Được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, sản xuất máy móc, chế tạo ô tô, và sản xuất tàu thủy.

Thép tấm dày 12mm mạ kẽm
Thép tấm dày 12mm mạ kẽm là loại thép tấm được xử lý qua quá trình mạ kẽm, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Dưới đây là mô tả chi tiết về sản phẩm này:
1. Chất liệu
Thép: Là một hợp kim chủ yếu được cấu tạo từ sắt (Fe) và carbon (C), với một số nguyên tố khác như mangan (Mn), silicon (Si), phốt pho (P), lưu huỳnh (S). Thép tấm 12mm thường là thép carbon thấp, dễ dàng gia công và có độ bền cơ học cao.
Mạ kẽm: Quy trình mạ kẽm là việc phủ một lớp kẽm lên bề mặt thép nhằm chống lại sự oxi hóa và ăn mòn từ môi trường bên ngoài. Mạ kẽm có thể thực hiện theo phương pháp nhúng nóng (hot-dip galvanizing) hoặc mạ điện phân.
2. Thông số kỹ thuật
- Độ dày: 12mm (tương đương với 0.012m).
- Kích thước: Các kích thước tiêu chuẩn của thép tấm có thể thay đổi, thường có chiều rộng từ 1000mm đến 1500mm hoặc lớn hơn tùy vào yêu cầu của khách hàng.
- Cường độ chịu lực: Tùy thuộc vào loại thép, thép tấm mạ kẽm có cường độ chịu lực cao, thường có khả năng chịu tải tốt và bền vững trong môi trường khắc nghiệt.
- Bề mặt: Thép tấm mạ kẽm có bề mặt sáng bóng, mịn màng và có lớp kẽm phủ đều, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ thép khỏi gỉ sét.
3. Ưu điểm
- Chống ăn mòn: Lớp kẽm mạ giúp thép tấm có khả năng chống lại sự ăn mòn do nước, không khí, hay các yếu tố hóa học khác trong môi trường.
- Bền bỉ và lâu dài: Sản phẩm có thể duy trì tuổi thọ cao trong điều kiện khắc nghiệt, đặc biệt trong các ứng dụng ngoài trời.
- Dễ gia công: Thép tấm mạ kẽm có thể gia công, cắt, hàn hoặc khoan mà không làm giảm khả năng chống ăn mòn.
- Tính thẩm mỹ cao: Với bề mặt sáng bóng và đồng nhất, thép mạ kẽm mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ cho các công trình.
4. Ứng dụng
Xây dựng: Thép tấm mạ kẽm dày 12mm thường được sử dụng trong các kết cấu xây dựng chịu tải trọng lớn, như khung thép, tấm lợp, vách ngăn, hoặc cầu thang.
Ngành công nghiệp: Thép tấm mạ kẽm còn được dùng trong các công trình công nghiệp như nhà máy, kho bãi, và các công trình ngoài trời có yêu cầu chống ăn mòn cao.
Giao thông vận tải: Các tấm thép mạ kẽm có thể được sử dụng trong sản xuất tàu thuyền, container, hoặc các phương tiện giao thông vận tải khác.
5. Quy trình mạ kẽm
- Mạ kẽm nhúng nóng: Đây là phương pháp phổ biến, trong đó thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C. Quá trình này tạo ra một lớp kẽm bám chặt vào bề mặt thép.
- Mạ kẽm điện phân: Kẽm được phủ lên bề mặt thép bằng phương pháp điện phân, tạo lớp mạ mỏng và đồng đều hơn so với mạ nhúng nóng.
6. Bảo quản và vận chuyển
Bảo quản: Cần bảo quản thép tấm mạ kẽm ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất có thể làm hỏng lớp mạ kẽm.
Vận chuyển: Thép tấm mạ kẽm cần được vận chuyển cẩn thận để tránh làm xước hoặc hỏng lớp mạ.