Thép Trường Thịnh Phát
Thép Tấm 10Ly (10mm) Chất Lượng Cao – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Công Trình Xây Dựng và Công NghiệpThép Tấm 10Ly (10mm) Chất Lượng Cao – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Công Trình Xây Dựng và Công NghiệpThép Tấm 10Ly (10mm) Chất Lượng Cao – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Công Trình Xây Dựng và Công NghiệpThép Tấm 10Ly (10mm) Chất Lượng Cao – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Công Trình Xây Dựng và Công NghiệpThép Tấm 10Ly (10mm) Chất Lượng Cao – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Công Trình Xây Dựng và Công NghiệpThép Tấm 10Ly (10mm) Chất Lượng Cao – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Công Trình Xây Dựng và Công NghiệpThép Tấm 10Ly (10mm) Chất Lượng Cao – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Công Trình Xây Dựng và Công NghiệpThép Tấm 10Ly (10mm) Chất Lượng Cao – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Công Trình Xây Dựng và Công Nghiệp

Thép Tấm 10Ly (10mm) Chất Lượng Cao – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Công Trình Xây Dựng và Công Nghiệp

  • Mã: TT 10ly,10mm
  • 109
  • Đường kính: 1500mm , 1000mm, 2000mm ..
  • Độ dầy: 10ly, 10mm ..
  • Chiều dài: 3m, 6m, 12m....
  • Xuất sứ: Nhập Khẩu
  • Ứng dụng: Thép tấm 10ly được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, chế tạo kết cấu thép, sản xuất ô tô, tàu thuyền và các thiết bị công nghiệp. Với độ dày 10mm, thép tấm này mang lại khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, thích hợp cho các công trình yêu cầu tính ổn định và an toàn

Sản phẩm thép tấm là một loại thép có dạng tấm phẳng, được sản xuất từ thép carbon hoặc hợp kim thép, có độ dày và chiều rộng đa dạng. Thép tấm được sử dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng, chế tạo máy móc, sản xuất kết cấu thép, và trong các ứng dụng công nghiệp khác. Các loại thép tấm phổ biến bao gồm thép tấm trơn, thép tấm gân, thép tấm mạ kẽm và thép tấm đen. Sản phẩm này có ưu điểm về độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và dễ gia công theo yêu cầu của khách hàng. Thép tấm là nguyên liệu không thể thiếu trong việc xây dựng các công trình lớn, nhà xưởng, cầu đường, tàu thuyền và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Chi tiết sản phẩm

Thép tấm 10ly(10mm) là gì

Thép tấm 10ly (10mm) là loại thép có độ dày là 10mm (1cm), thường được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng, chế tạo cơ khí, sản xuất ô tô, hay các công trình đòi hỏi vật liệu thép có độ bền và tính chịu lực cao. "Thép tấm" có nghĩa là thép được sản xuất dưới dạng tấm phẳng, thường có kích thước lớn, và độ dày của tấm thép sẽ được đo bằng milimét (mm). Thép tấm 10mm là một trong những loại thép được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp vì khả năng chịu lực tốt và tính linh hoạt trong gia công.
Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, thép tấm 10mm có thể được sản xuất từ nhiều loại hợp kim thép khác nhau như thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ, v.v. Mỗi loại sẽ có những tính chất và ứng dụng khác nhau.
 
thép tấm dày 10ly

Báo giá thép tấm hôm nay 01/04/2025

Dưới đây là bảng giá của các loại thép tấm SS400/Q235B/A36, thép tấm gân SS400/Q235B và thép tấm gân chống trượt, đã bao gồm VAT 10%, với các thông tin chi tiết:

1. Bảng giá thép tấm SS400/Q235B/A36

Tên vật liệu Độ dày Kích thước Xuất xứ Parem Đơn giá (Đã VAT 10%) Giá tấm (VNĐ)
Thép tấm SS400/Q235B/A36 5 ly 1500 x 6000 mm NK 353.25 Kg/tấm 22.700 VNĐ 8.018.755 VNĐ
Thép tấm SS400/Q235B/A36 6 ly 1500 x 6000 mm NK 423.9 Kg/tấm 22.700 VNĐ 9.622.530 VNĐ
Thép tấm SS400/Q235B/A36 8 ly 1500 x 6000 mm NK 565.2 Kg/tấm 22.700 VNĐ 12.830.040 VNĐ
Thép tấm SS400/Q235B/A36 10 ly 1500 x 6000 mm NK 706.5 Kg/tấm 22.700 VNĐ 16.037.550 VNĐ

2. Bảng giá thép tấm gân SS400/Q235B

Tên vật liệu Độ dày Kích thước Xuất xứ Parem Đơn giá (Đã VAT 10%) Giá tấm (VNĐ)
Thép tấm gân SS400/Q235B 5 ly 1500 x 6000 mm NK 380.25 Kg/tấm 26.100 VNĐ 9.924.525 VNĐ
Thép tấm gân SS400/Q235B 6 ly 1500 x 6000 mm NK 450.9 Kg/tấm 26.100 VNĐ 11.768.490 VNĐ
Thép tấm gân SS400/Q235B 8 ly 1500 x 6000 mm NK 592.2 Kg/tấm 26.100 VNĐ 15.456.420 VNĐ
Thép tấm gân SS400/Q235B 10 ly 1500 x 6000 mm NK 733.5 Kg/tấm 26.100 VNĐ 19.144.350 VNĐ

3. Bảng giá thép tấm gân chống trượt

Tên vật liệu Độ dày Kích thước Xuất xứ Parem Đơn giá (Đã VAT 10%) Giá tấm (VNĐ)
Thép tấm gân chống trượt 5 ly 1500 x 6000 mm NK 380.25 Kg/tấm 13.500 VNĐ 5.133.375 VNĐ
Thép tấm gân chống trượt 6 ly 1500 x 6000 mm NK 450.9 Kg/tấm 13.500 VNĐ 6.177.330 VNĐ
Thép tấm gân chống trượt 8 ly 1500 x 6000 mm NK 592.2 Kg/tấm 13.500 VNĐ 8.113.140 VNĐ
Thép tấm gân chống trượt 10 ly 1500 x 6000 mm NK 733.5 Kg/tấm 13.500 VNĐ 10.048.950 VNĐ

Lưu ý:

  • Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.

  • Các sản phẩm này chủ yếu nhập khẩu (NK).

  • Kích thước chung của tấm thép là 1500 x 6000 mm.

Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc muốn biết chi tiết về số lượng, vận chuyển, hoặc những yêu cầu khác, hãy thông báo cho tôi

thép tấm dày 10mm

Thép tấm 10mm(10ly) có những loại nào 

1. Thép tấm mạ (Thép tấm mạ kẽm):

  • Đặc điểm: Thép tấm mạ kẽm là loại thép tấm được phủ một lớp kẽm ở bên ngoài để bảo vệ thép khỏi bị gỉ sét, ăn mòn do tác động của nước và không khí. Lớp mạ kẽm này giúp tăng khả năng chống oxi hóa và kéo dài tuổi thọ của thép.
  • Ứng dụng: Loại thép này thường được sử dụng trong ngành xây dựng, làm tấm lợp, tường, các cấu kiện mái, cổng cửa, hàng rào, và các ứng dụng ngoài trời khác nơi thép cần phải chịu được môi trường ẩm ướt.
  • Ưu điểm: Chống gỉ sét tốt, độ bền cao, dễ gia công, không cần bảo trì nhiều.

2. Thép tấm cacbon thấp:

  • Đặc điểm: Thép tấm cacbon thấp có hàm lượng cacbon dưới 0,3%. Loại thép này có đặc tính dễ uốn, dễ hàn và dẻo dai, thường không có khả năng chịu lực quá cao.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các sản phẩm cơ khí như các cấu kiện xây dựng, phụ kiện máy móc, xe hơi, thiết bị dân dụng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu độ dẻo cao nhưng không cần chịu tải trọng lớn.
  • Ưu điểm: Dễ chế tạo và hàn, giá thành thấp, tính cơ học ổn định.

3. Thép tấm cacbon trung bình:

  • Đặc điểm: Hàm lượng cacbon trong thép tấm cacbon trung bình dao động từ 0,3% đến 0,6%. Loại thép này có sự kết hợp giữa độ bền và độ dẻo, chịu được áp lực và có thể uốn cong mà không dễ bị vỡ.
  • Ứng dụng: Thường dùng trong các bộ phận máy móc, kết cấu thép, cầu đường, các ứng dụng xây dựng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu tải tốt.
  • Ưu điểm: Cung cấp sự kết hợp giữa sức mạnh và tính dễ gia công, chịu lực tốt hơn thép cacbon thấp.

4. Thép tấm hợp kim:

Đặc điểm: Thép tấm hợp kim được chế tạo bằng cách thêm các nguyên tố hợp kim vào thép như mangan, crôm, ni-ken, molypden, v.v. Điều này giúp thép có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, chống mài mòn, chống ăn mòn và có độ bền cao hơn.
Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng như chế tạo thiết bị máy móc, gia công các bộ phận động cơ, cơ khí chính xác, các sản phẩm chịu mài mòn cao như bánh răng, dụng cụ cắt, v.v.
Ưu điểm: Độ bền cao, chịu được nhiệt độ và môi trường khắc nghiệt, chống ăn mòn tốt, chịu mài mòn và va đập tốt.

5. Thép tấm không gỉ (Inox):

  • Đặc điểm: Thép tấm không gỉ, hay còn gọi là inox, là loại thép có chứa ít nhất 10% crôm, giúp thép có khả năng chống gỉ, ăn mòn và chịu được tác động của hóa chất. Thép inox có tính bền vững và độ bóng cao, dễ vệ sinh.
  • Ứng dụng: Thép inox thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, y tế, chế biến hóa chất, sản xuất thiết bị nhà bếp, các sản phẩm gia dụng, trong xây dựng các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ và không gỉ sét như tòa nhà, cầu, các công trình ngoài trời.
  • Ưu điểm: Chống ăn mòn và gỉ sét tốt, dễ vệ sinh, có tính thẩm mỹ cao, bền lâu trong môi trường khắc nghiệt.

6. Thép tấm chịu nhiệt:

  • Đặc điểm: Thép tấm chịu nhiệt được chế tạo để có thể hoạt động ở nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hoặc hư hỏng. Chúng thường có thành phần hợp kim đặc biệt giúp duy trì các đặc tính cơ học khi nhiệt độ cao.
  • Ứng dụng: Loại thép này thường được dùng trong ngành công nghiệp năng lượng như các lò hơi, nồi hơi, nhà máy điện, hay trong các thiết bị máy móc cần hoạt động ở nhiệt độ cao.
  • Ưu điểm: Chịu nhiệt độ cao, chống oxi hóa ở nhiệt độ cao, độ bền cao trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.

7. Thép tấm cường độ cao (Thép tấm chịu lực):

  • Đặc điểm: Đây là loại thép có độ bền và cường độ chịu lực cao, được sản xuất với thành phần hợp kim đặc biệt để chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng hay gãy.
  • Ứng dụng: Thép tấm cường độ cao thường được sử dụng trong xây dựng kết cấu lớn như cầu, tòa nhà cao tầng, trong ngành đóng tàu, thiết bị cầu đường, v.v.
  • Ưu điểm: Độ bền rất cao, khả năng chịu tải trọng lớn, tính ổn định cao trong các ứng dụng đòi hỏi độ cứng và độ bền vượt trội.

8. Thép tấm gia công (Thép tấm cán nóng và cán nguội):

Thép tấm cán nóng:
  • Đặc điểm: Thép tấm cán nóng là thép được sản xuất bằng cách nung chảy thép ở nhiệt độ cao và cán thành tấm. Quá trình này giúp thép dễ uốn và có chi phí thấp.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các sản phẩm có yêu cầu không quá chính xác về kích thước, như các cấu kiện trong ngành xây dựng, đóng tàu, hay các bộ phận máy móc cơ bản.
  • Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ gia công, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu không quá khắt khe về chất lượng bề mặt.
Thép tấm cán nguội:
  • Đặc điểm: Thép tấm cán nguội được sản xuất bằng cách cán thép ở nhiệt độ thấp, giúp thép có bề mặt mịn màng, độ dày chính xác và có thể chịu lực tốt hơn.
  • Ứng dụng: Loại thép này thường được sử dụng trong ngành sản xuất ô tô, điện tử, các sản phẩm có yêu cầu độ chính xác cao và bề mặt thẩm mỹ như thùng xe, các bộ phận của máy móc.
  • Ưu điểm: Có độ chính xác cao, bề mặt mịn màng, dễ gia công và tạo hình. Thường có độ bền cao hơn so với thép tấm cán nóng.
  • Mỗi loại thép tấm được sản xuất để đáp ứng nhu cầu và ứng dụng riêng biệt, tùy thuộc vào các yếu tố như khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và chi phí sản xuất.

thép tấm ss400 10ly

Ứng dụng của thép 10mm trong đời sống

Thép 10mm, hay còn gọi là thép cây đường kính 10mm, là một vật liệu quan trọng trong xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép 10mm trong đời sống:
Xây dựng nhà cửa: Thép 10mm thường được sử dụng trong việc gia cố các công trình xây dựng, đặc biệt là trong bê tông cốt thép. Thép này giúp tạo ra sự vững chắc cho các cột, dầm, sàn nhà, giúp công trình có thể chịu được tải trọng và chống lại các yếu tố môi trường.
Xây dựng cầu đường: Thép 10mm được dùng trong việc xây dựng cầu, hầm và các công trình giao thông khác. Do tính năng chịu lực tốt, thép này có thể giúp tăng cường độ bền cho các công trình giao thông quan trọng.
Sản xuất cấu kiện thép: Thép 10mm được sử dụng để tạo ra các cấu kiện thép như giàn thép, khung thép, lan can, cầu thang... Thép có độ bền và khả năng chịu lực tốt, nên rất phù hợp trong các công trình yêu cầu độ cứng cao.
Sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp: Một số thiết bị công nghiệp, như máy móc xây dựng hoặc các thiết bị chịu tải trọng lớn, cũng sử dụng thép 10mm để đảm bảo sự chắc chắn và an toàn.
Làm các vật dụng trong nông nghiệp: Thép 10mm còn được dùng trong việc sản xuất các vật dụng nông nghiệp như lưới thép, cọc thép, khung chăn nuôi… Những sản phẩm này rất bền và có thể chịu được thời gian dài mà không bị hao mòn nhiều.
Làm hàng rào, cổng: Thép 10mm cũng thường xuyên được sử dụng để sản xuất các loại hàng rào, cổng sắt bảo vệ cho các khu dân cư, khu công nghiệp hoặc các công trình xây dựng lớn.
 
thép tấm ss400 10mm

Cách bảo quản thép tấm 10 mm

Để bảo quản thép tấm 10 mm đúng cách, bạn cần chú ý các yếu tố sau đây để đảm bảo không bị oxy hóa, gỉ sét hay hư hỏng trong quá trình lưu trữ:

Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát:

Để thép tấm ở những nơi khô ráo, tránh độ ẩm cao. Môi trường ẩm ướt có thể gây ra sự ăn mòn và gỉ sét trên bề mặt thép.
Tránh để thép tiếp xúc trực tiếp với đất, nước hoặc các yếu tố có thể làm tăng độ ẩm.

Sử dụng vải bạt hoặc bao phủ thép:

Nếu cần lưu trữ thép ngoài trời hoặc trong môi trường dễ bị ẩm, hãy dùng vải bạt hoặc các vật liệu bảo vệ để che phủ thép tấm, giúp hạn chế tiếp xúc với nước mưa và độ ẩm không khí.

Để thép tấm trên pallet hoặc kệ:

Đặt thép lên các pallet hoặc kệ cao để không tiếp xúc trực tiếp với nền đất. Điều này sẽ giúp ngăn ngừa sự tiếp xúc với độ ẩm có thể từ mặt đất.

Sử dụng dầu bảo vệ bề mặt:

Nếu thép tấm cần lưu trữ trong thời gian dài, có thể sử dụng một lớp dầu bảo vệ trên bề mặt thép để chống gỉ sét. Lớp dầu này sẽ giúp bảo vệ thép khỏi sự tiếp xúc với độ ẩm và môi trường bên ngoài.

Không để thép tấm tiếp xúc với các vật liệu ăn mòn:

Hạn chế để thép tấm tiếp xúc với hóa chất, axit hoặc các vật liệu ăn mòn khác có thể gây hại đến bề mặt thép.

Kiểm tra định kỳ:

Kiểm tra bề mặt thép tấm định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu của gỉ sét hoặc sự hư hỏng khác. Nếu phát hiện vấn đề, có thể làm sạch bề mặt và áp dụng biện pháp bảo vệ phù hợp.

Đảm bảo thông thoáng không khí:

Cần đảm bảo không gian lưu trữ thép tấm có đủ sự thông thoáng để tránh tích tụ độ ẩm trong môi trường xung quanh.
Bằng cách lưu trữ thép tấm đúng cách, bạn có thể kéo dài tuổi thọ của vật liệu và giữ cho thép luôn trong tình trạng tốt để sử dụng
 
thép tấm gân 10ly

Nên mua thép tấm 10 ly ở công ty thép trường thịnh phát đâu

Nếu bạn đang tìm mua thép tấm 10 ly, Công ty Thép Trường Thịnh Phát là một lựa chọn tốt. Tuy nhiên, để biết nên mua thép tấm ở đâu và đảm bảo chất lượng, bạn có thể cân nhắc các yếu tố sau:
Địa chỉ của công ty: Thép Trường Thịnh Phát có các chi nhánh ở một số tỉnh thành, bạn cần biết chính xác chi nhánh nào gần bạn nhất để tiện giao dịch.
Chất lượng và giá cả: Bạn nên hỏi về các tiêu chuẩn chất lượng thép, nguồn gốc sản phẩm, và các chính sách bảo hành. Đồng thời, hãy tham khảo bảng giá để chắc chắn giá cả hợp lý so với thị trường.
Dịch vụ hậu mãi: Tham khảo các đánh giá từ khách hàng khác về dịch vụ vận chuyển và hậu mãi của công ty. Một công ty uy tín sẽ có dịch vụ giao hàng nhanh chóng và hỗ trợ sau bán hàng tốt.
Liên hệ trực tiếp: Tốt nhất, bạn có thể gọi điện hoặc gửi email yêu cầu thông tin chi tiết về sản phẩm thép tấm 10 ly và hỏi về chính sách giá, giao hàng.
 
thép tấm gân 10mm

Biến Động Giá Sắt Thép Tấm Hôm Nay: Tình Hình Thị Trường và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng

  • Trong thời gian gần đây, giá sắt thép tấm trên thị trường đang có những biến động đáng chú ý. Đây là một trong những nguyên liệu quan trọng trong ngành xây dựng và sản xuất, vì vậy sự thay đổi giá thép tấm có ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều ngành công nghiệp. Các loại thép tấm hiện nay có giá dao động mạnh tùy theo loại sản phẩm và yếu tố thị trường.
  • Báo giá mới nhất về giá thép tấm:
  • Thép tấm trơn (Q235/A36/SS400): Khoảng 15.100 VNĐ/kg
  • Thép tấm đen: Khoảng 13.500 – 25.000 VNĐ/kg
  • Thép tấm mạ kẽm: Khoảng 18.000 – 27.500 VNĐ/kg
  • Thép tấm gân: Khoảng 16.500 – 30.000 VNĐ/kg
  • Sự chênh lệch giá giữa các loại thép tấm này phản ánh sự biến động của thị trường sắt thép hiện nay, chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau. Một trong những yếu tố quan trọng là nguồn cung phôi thép. Khi nguồn cung phôi thép khan hiếm, giá thép tấm sẽ có xu hướng tăng cao. Ngoài ra, nhu cầu xây dựng và sản xuất trong các ngành công nghiệp cũng ảnh hưởng không nhỏ đến giá thép.
  • Khi nhu cầu xây dựng và các dự án hạ tầng gia tăng, đặc biệt là trong các khu vực đô thị và công nghiệp, nhu cầu thép cũng tăng theo. Điều này dẫn đến sự tăng giá của các loại thép tấm, bởi nguồn cung không thể đáp ứng kịp với nhu cầu cao. Đặc biệt, sự gia tăng của giá nguyên liệu đầu vào như quặng sắt và than cốc cũng là những yếu tố khiến giá thép tấm biến động.
  • Ngược lại, khi nhu cầu thị trường giảm sút, các nhà sản xuất thép có thể giảm giá để kích thích tiêu thụ, giúp ổn định thị trường và giảm tồn kho. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện nay, việc giảm giá thép không phải là xu hướng chính, do tình trạng cung ứng hạn chế và nhu cầu xây dựng vẫn duy trì ở mức ổn định.
  • Tóm lại, giá sắt thép tấm đang có sự biến động không nhỏ, phản ánh các yếu tố cung cầu, chi phí nguyên liệu và nhu cầu thị trường. Để theo dõi và dự đoán xu hướng giá trong thời gian tới, các doanh nghiệp và nhà đầu tư cần lưu ý những yếu tố này để có chiến lược phù hợp trong việc mua bán và đầu tư vào thép tấm
Sản phẩm cùng loại
091.554.1119