







Thép Tấm 10Ly (10mm) Chất Lượng Cao – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Công Trình Xây Dựng và Công Nghiệp
- Mã: TT 10ly,10mm
- 109
- Đường kính: 1500mm , 1000mm, 2000mm ..
- Độ dầy: 10ly, 10mm ..
- Chiều dài: 3m, 6m, 12m....
- Xuất sứ: Nhập Khẩu
- Ứng dụng: Thép tấm 10ly được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, chế tạo kết cấu thép, sản xuất ô tô, tàu thuyền và các thiết bị công nghiệp. Với độ dày 10mm, thép tấm này mang lại khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, thích hợp cho các công trình yêu cầu tính ổn định và an toàn
Sản phẩm thép tấm là một loại thép có dạng tấm phẳng, được sản xuất từ thép carbon hoặc hợp kim thép, có độ dày và chiều rộng đa dạng. Thép tấm được sử dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng, chế tạo máy móc, sản xuất kết cấu thép, và trong các ứng dụng công nghiệp khác. Các loại thép tấm phổ biến bao gồm thép tấm trơn, thép tấm gân, thép tấm mạ kẽm và thép tấm đen. Sản phẩm này có ưu điểm về độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và dễ gia công theo yêu cầu của khách hàng. Thép tấm là nguyên liệu không thể thiếu trong việc xây dựng các công trình lớn, nhà xưởng, cầu đường, tàu thuyền và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Thép tấm 10ly(10mm) là gì

Báo giá thép tấm hôm nay 01/04/2025
Dưới đây là bảng giá của các loại thép tấm SS400/Q235B/A36, thép tấm gân SS400/Q235B và thép tấm gân chống trượt, đã bao gồm VAT 10%, với các thông tin chi tiết:
1. Bảng giá thép tấm SS400/Q235B/A36
Tên vật liệu | Độ dày | Kích thước | Xuất xứ | Parem | Đơn giá (Đã VAT 10%) | Giá tấm (VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
Thép tấm SS400/Q235B/A36 | 5 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 353.25 Kg/tấm | 22.700 VNĐ | 8.018.755 VNĐ |
Thép tấm SS400/Q235B/A36 | 6 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 423.9 Kg/tấm | 22.700 VNĐ | 9.622.530 VNĐ |
Thép tấm SS400/Q235B/A36 | 8 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 565.2 Kg/tấm | 22.700 VNĐ | 12.830.040 VNĐ |
Thép tấm SS400/Q235B/A36 | 10 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 706.5 Kg/tấm | 22.700 VNĐ | 16.037.550 VNĐ |
2. Bảng giá thép tấm gân SS400/Q235B
Tên vật liệu | Độ dày | Kích thước | Xuất xứ | Parem | Đơn giá (Đã VAT 10%) | Giá tấm (VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
Thép tấm gân SS400/Q235B | 5 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 380.25 Kg/tấm | 26.100 VNĐ | 9.924.525 VNĐ |
Thép tấm gân SS400/Q235B | 6 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 450.9 Kg/tấm | 26.100 VNĐ | 11.768.490 VNĐ |
Thép tấm gân SS400/Q235B | 8 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 592.2 Kg/tấm | 26.100 VNĐ | 15.456.420 VNĐ |
Thép tấm gân SS400/Q235B | 10 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 733.5 Kg/tấm | 26.100 VNĐ | 19.144.350 VNĐ |
3. Bảng giá thép tấm gân chống trượt
Tên vật liệu | Độ dày | Kích thước | Xuất xứ | Parem | Đơn giá (Đã VAT 10%) | Giá tấm (VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
Thép tấm gân chống trượt | 5 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 380.25 Kg/tấm | 13.500 VNĐ | 5.133.375 VNĐ |
Thép tấm gân chống trượt | 6 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 450.9 Kg/tấm | 13.500 VNĐ | 6.177.330 VNĐ |
Thép tấm gân chống trượt | 8 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 592.2 Kg/tấm | 13.500 VNĐ | 8.113.140 VNĐ |
Thép tấm gân chống trượt | 10 ly | 1500 x 6000 mm | NK | 733.5 Kg/tấm | 13.500 VNĐ | 10.048.950 VNĐ |
Lưu ý:
-
Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
-
Các sản phẩm này chủ yếu nhập khẩu (NK).
-
Kích thước chung của tấm thép là 1500 x 6000 mm.
Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc muốn biết chi tiết về số lượng, vận chuyển, hoặc những yêu cầu khác, hãy thông báo cho tôi
Thép tấm 10mm(10ly) có những loại nào
1. Thép tấm mạ (Thép tấm mạ kẽm):
- Đặc điểm: Thép tấm mạ kẽm là loại thép tấm được phủ một lớp kẽm ở bên ngoài để bảo vệ thép khỏi bị gỉ sét, ăn mòn do tác động của nước và không khí. Lớp mạ kẽm này giúp tăng khả năng chống oxi hóa và kéo dài tuổi thọ của thép.
- Ứng dụng: Loại thép này thường được sử dụng trong ngành xây dựng, làm tấm lợp, tường, các cấu kiện mái, cổng cửa, hàng rào, và các ứng dụng ngoài trời khác nơi thép cần phải chịu được môi trường ẩm ướt.
- Ưu điểm: Chống gỉ sét tốt, độ bền cao, dễ gia công, không cần bảo trì nhiều.
2. Thép tấm cacbon thấp:
- Đặc điểm: Thép tấm cacbon thấp có hàm lượng cacbon dưới 0,3%. Loại thép này có đặc tính dễ uốn, dễ hàn và dẻo dai, thường không có khả năng chịu lực quá cao.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các sản phẩm cơ khí như các cấu kiện xây dựng, phụ kiện máy móc, xe hơi, thiết bị dân dụng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu độ dẻo cao nhưng không cần chịu tải trọng lớn.
- Ưu điểm: Dễ chế tạo và hàn, giá thành thấp, tính cơ học ổn định.
3. Thép tấm cacbon trung bình:
- Đặc điểm: Hàm lượng cacbon trong thép tấm cacbon trung bình dao động từ 0,3% đến 0,6%. Loại thép này có sự kết hợp giữa độ bền và độ dẻo, chịu được áp lực và có thể uốn cong mà không dễ bị vỡ.
- Ứng dụng: Thường dùng trong các bộ phận máy móc, kết cấu thép, cầu đường, các ứng dụng xây dựng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu tải tốt.
- Ưu điểm: Cung cấp sự kết hợp giữa sức mạnh và tính dễ gia công, chịu lực tốt hơn thép cacbon thấp.
4. Thép tấm hợp kim:
5. Thép tấm không gỉ (Inox):
- Đặc điểm: Thép tấm không gỉ, hay còn gọi là inox, là loại thép có chứa ít nhất 10% crôm, giúp thép có khả năng chống gỉ, ăn mòn và chịu được tác động của hóa chất. Thép inox có tính bền vững và độ bóng cao, dễ vệ sinh.
- Ứng dụng: Thép inox thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, y tế, chế biến hóa chất, sản xuất thiết bị nhà bếp, các sản phẩm gia dụng, trong xây dựng các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ và không gỉ sét như tòa nhà, cầu, các công trình ngoài trời.
- Ưu điểm: Chống ăn mòn và gỉ sét tốt, dễ vệ sinh, có tính thẩm mỹ cao, bền lâu trong môi trường khắc nghiệt.
6. Thép tấm chịu nhiệt:
- Đặc điểm: Thép tấm chịu nhiệt được chế tạo để có thể hoạt động ở nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hoặc hư hỏng. Chúng thường có thành phần hợp kim đặc biệt giúp duy trì các đặc tính cơ học khi nhiệt độ cao.
- Ứng dụng: Loại thép này thường được dùng trong ngành công nghiệp năng lượng như các lò hơi, nồi hơi, nhà máy điện, hay trong các thiết bị máy móc cần hoạt động ở nhiệt độ cao.
- Ưu điểm: Chịu nhiệt độ cao, chống oxi hóa ở nhiệt độ cao, độ bền cao trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
7. Thép tấm cường độ cao (Thép tấm chịu lực):
- Đặc điểm: Đây là loại thép có độ bền và cường độ chịu lực cao, được sản xuất với thành phần hợp kim đặc biệt để chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng hay gãy.
- Ứng dụng: Thép tấm cường độ cao thường được sử dụng trong xây dựng kết cấu lớn như cầu, tòa nhà cao tầng, trong ngành đóng tàu, thiết bị cầu đường, v.v.
- Ưu điểm: Độ bền rất cao, khả năng chịu tải trọng lớn, tính ổn định cao trong các ứng dụng đòi hỏi độ cứng và độ bền vượt trội.
8. Thép tấm gia công (Thép tấm cán nóng và cán nguội):
- Đặc điểm: Thép tấm cán nóng là thép được sản xuất bằng cách nung chảy thép ở nhiệt độ cao và cán thành tấm. Quá trình này giúp thép dễ uốn và có chi phí thấp.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các sản phẩm có yêu cầu không quá chính xác về kích thước, như các cấu kiện trong ngành xây dựng, đóng tàu, hay các bộ phận máy móc cơ bản.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ gia công, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu không quá khắt khe về chất lượng bề mặt.
- Đặc điểm: Thép tấm cán nguội được sản xuất bằng cách cán thép ở nhiệt độ thấp, giúp thép có bề mặt mịn màng, độ dày chính xác và có thể chịu lực tốt hơn.
- Ứng dụng: Loại thép này thường được sử dụng trong ngành sản xuất ô tô, điện tử, các sản phẩm có yêu cầu độ chính xác cao và bề mặt thẩm mỹ như thùng xe, các bộ phận của máy móc.
- Ưu điểm: Có độ chính xác cao, bề mặt mịn màng, dễ gia công và tạo hình. Thường có độ bền cao hơn so với thép tấm cán nóng.
- Mỗi loại thép tấm được sản xuất để đáp ứng nhu cầu và ứng dụng riêng biệt, tùy thuộc vào các yếu tố như khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và chi phí sản xuất.
Ứng dụng của thép 10mm trong đời sống

Cách bảo quản thép tấm 10 mm
Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát:
Sử dụng vải bạt hoặc bao phủ thép:
Để thép tấm trên pallet hoặc kệ:
Sử dụng dầu bảo vệ bề mặt:
Không để thép tấm tiếp xúc với các vật liệu ăn mòn:
Kiểm tra định kỳ:
Đảm bảo thông thoáng không khí:

Nên mua thép tấm 10 ly ở công ty thép trường thịnh phát đâu

Biến Động Giá Sắt Thép Tấm Hôm Nay: Tình Hình Thị Trường và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
- Trong thời gian gần đây, giá sắt thép tấm trên thị trường đang có những biến động đáng chú ý. Đây là một trong những nguyên liệu quan trọng trong ngành xây dựng và sản xuất, vì vậy sự thay đổi giá thép tấm có ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều ngành công nghiệp. Các loại thép tấm hiện nay có giá dao động mạnh tùy theo loại sản phẩm và yếu tố thị trường.
- Báo giá mới nhất về giá thép tấm:
- Thép tấm trơn (Q235/A36/SS400): Khoảng 15.100 VNĐ/kg
- Thép tấm đen: Khoảng 13.500 – 25.000 VNĐ/kg
- Thép tấm mạ kẽm: Khoảng 18.000 – 27.500 VNĐ/kg
- Thép tấm gân: Khoảng 16.500 – 30.000 VNĐ/kg
- Sự chênh lệch giá giữa các loại thép tấm này phản ánh sự biến động của thị trường sắt thép hiện nay, chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau. Một trong những yếu tố quan trọng là nguồn cung phôi thép. Khi nguồn cung phôi thép khan hiếm, giá thép tấm sẽ có xu hướng tăng cao. Ngoài ra, nhu cầu xây dựng và sản xuất trong các ngành công nghiệp cũng ảnh hưởng không nhỏ đến giá thép.
- Khi nhu cầu xây dựng và các dự án hạ tầng gia tăng, đặc biệt là trong các khu vực đô thị và công nghiệp, nhu cầu thép cũng tăng theo. Điều này dẫn đến sự tăng giá của các loại thép tấm, bởi nguồn cung không thể đáp ứng kịp với nhu cầu cao. Đặc biệt, sự gia tăng của giá nguyên liệu đầu vào như quặng sắt và than cốc cũng là những yếu tố khiến giá thép tấm biến động.
- Ngược lại, khi nhu cầu thị trường giảm sút, các nhà sản xuất thép có thể giảm giá để kích thích tiêu thụ, giúp ổn định thị trường và giảm tồn kho. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện nay, việc giảm giá thép không phải là xu hướng chính, do tình trạng cung ứng hạn chế và nhu cầu xây dựng vẫn duy trì ở mức ổn định.
- Tóm lại, giá sắt thép tấm đang có sự biến động không nhỏ, phản ánh các yếu tố cung cầu, chi phí nguyên liệu và nhu cầu thị trường. Để theo dõi và dự đoán xu hướng giá trong thời gian tới, các doanh nghiệp và nhà đầu tư cần lưu ý những yếu tố này để có chiến lược phù hợp trong việc mua bán và đầu tư vào thép tấm