









Thép Tấm 14ly (14mm) – Giải Pháp Vượt Trội Cho Kết Cấu Xây Dựng Và Công Nghiệp
- Mã: TT 14ly, 14mm
- 110
- Đường kính: 3000mm, 1500mm, 2000mm
- Độ dầy: 14ly, 14mm.....
- Chiều dài: 6m
- Xuất sứ: Nhập Khẩu
- Ứng dụng: Thép tấm 14mm (14 ly) được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng kết cấu thép, chế tạo máy móc, cầu, nhà xưởng, và tàu thuyền. Với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công, thép tấm 14 ly là vật liệu lý tưởng cho các công trình đòi hỏi sức chịu tải và độ ổn định cao
Thép tấm 14mm (14 ly) là sản phẩm thép có độ dày 14mm, được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim, có độ bền và khả năng chịu lực tốt, thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Thép tấm này thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, chế tạo máy móc, và sản xuất các kết cấu thép lớn như cầu, nhà xưởng, và tàu thuyền. Với khả năng gia công dễ dàng, thép tấm 14mm có thể cắt, hàn và uốn theo yêu cầu của từng dự án, đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và có nhiều quy cách kích thước khác nhau để phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Đặc điểm nổi bật:
-
Độ dày: 14mm (14 ly).
-
Chịu lực tốt, độ bền cao.
-
Dễ gia công và hàn.
-
Ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp chế tạo.
Thép tấm 14mm là sự lựa chọn lý tưởng cho các dự án yêu cầu vật liệu bền bỉ, dễ gia công và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao
Thép Tấm 14 Ly

Thông số kỹ thuật của thép tấm 14 ly:
- Thép A36: Cường độ chịu kéo khoảng 400 - 550 MPa.
- Thép S355: Cường độ chịu kéo khoảng 470 - 630 MPa.
Ứng dụng của thép tấm 14 ly:
- Các bộ phận của máy móc, thiết bị công nghiệp, xe tải, và các công cụ có yêu cầu chịu lực cao thường được làm từ thép tấm 14 ly. Thép này có thể gia công dễ dàng, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của ngành cơ khí.
- Thép tấm 14 ly là vật liệu quan trọng trong công nghiệp đóng tàu nhờ vào khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển.
- Thép tấm 14 ly có thể được sử dụng trong sản xuất các chi tiết xe ô tô như khung xe, bộ phận khung gầm, bộ phận chịu lực trong các phương tiện giao thông.
- Thép tấm 14 ly cũng được ứng dụng trong việc chế tạo các công trình khai thác dầu khí, các giàn khoan, bồn chứa, và đường ống.
- Thép tấm 14 ly có thể được sử dụng trong sản xuất các thiết bị chịu áp lực như nồi hơi, bình chứa khí, bình chứa nước nóng, và các thiết bị công nghiệp cần chịu nhiệt độ và áp suất cao.
- Các giàn giáo, cột thép và kết cấu thép công nghiệp, đặc biệt là các công trình có yêu cầu độ bền cao, cũng thường sử dụng thép tấm 14 ly.
Phân loại các loại thép tấm 14mm
1. Phân loại theo thành phần hóa học (Loại thép):
- Thép Carbon (Carbon Steel):
- Đây là loại thép được sử dụng phổ biến nhất trong thép tấm 14mm, có thành phần chủ yếu là sắt (Fe) và carbon (C). Các loại thép carbon phổ biến:
- Thép A36: Loại thép carbon thông dụng, cường độ chịu kéo khoảng 400 - 550 MPa. Thép này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, kết cấu hạ tầng, chế tạo máy móc.
- Thép CT3: Là thép carbon chất lượng thấp, chủ yếu được sử dụng trong các kết cấu thép thông thường như cột, dầm, và khung thép.
- Thép hợp kim (Alloy Steel):
- Thép hợp kim được thêm vào các nguyên tố như mangan (Mn), silicon (Si), crom (Cr), nickel (Ni), để cải thiện tính chất cơ lý của thép. Các loại thép hợp kim thường có cường độ, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Thép S355: Thép hợp kim có cường độ chịu kéo cao (khoảng 470 - 630 MPa), được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chịu tải cao như cầu, giàn giáo, và các kết cấu chịu lực.
- Thép S275: Là thép hợp kim có độ bền vừa phải (khoảng 390 - 510 MPa), thường được sử dụng trong các công trình xây dựng và chế tạo kết cấu thép.
- Thép chống ăn mòn (Corrosion Resistant Steel):
- Loại thép này được bổ sung các hợp kim đặc biệt giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, rất phù hợp với các môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Thép inox (Stainless Steel): Chống rỉ sét và ăn mòn tốt, sử dụng trong các ngành chế tạo thiết bị công nghiệp, hóa chất, thực phẩm, và y tế.
2. Phân loại theo ứng dụng và tính chất cơ lý:
- Loại thép này được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chịu tải lớn, chẳng hạn như xây dựng cầu, nhà xưởng, và kết cấu hạ tầng. Các loại thép như A36 và S355 thường thuộc loại này.
- Đây là loại thép có khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị mất tính chất cơ lý, thường được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp như nồi hơi, lò nung, bồn chứa và các thiết bị chịu nhiệt.
- Loại thép này được dùng trong các môi trường có tính ăn mòn cao, ví dụ như trong các ngành dầu khí, đóng tàu, hoặc trong các công trình ngoài trời chịu tác động của thời tiết.
- Loại thép này được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp, xe ô tô, tàu thủy và các bộ phận cần độ bền cao và khả năng gia công tốt.
3. Phân loại theo phương pháp gia công:
- Thép tấm cắt sẵn (Cut to Length Plates):
- Đây là các tấm thép đã được cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng, rất thuận tiện trong các ứng dụng cần thép có kích thước chính xác.
- Thép tấm cuộn (Coiled Plates):
- Thép tấm cuộn được sản xuất thành các cuộn thép lớn, có thể được cắt theo yêu cầu để sử dụng trong các ngành chế tạo máy, công nghiệp ô tô, và các ứng dụng khác.
4. Phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật:
- ASTM A36: Tiêu chuẩn của Mỹ cho thép tấm có cường độ chịu kéo trung bình, được sử dụng trong các kết cấu thép như cầu, tòa nhà, và khung thép.
- ASTM A516: Tiêu chuẩn cho thép tấm chịu nhiệt độ cao và áp lực, thường được sử dụng trong chế tạo nồi hơi, bồn chứa.
- EN 10025 S355: Thép tấm theo tiêu chuẩn châu Âu, có cường độ chịu kéo cao và được sử dụng trong các kết cấu thép yêu cầu độ bền cao.
- EN 10029: Tiêu chuẩn cho các loại thép tấm có độ dày lớn, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
5. Phân loại theo độ bền va đập:
- Thép này có khả năng chịu va đập tốt, được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng và trong môi trường làm việc có tác động va đập mạnh như công nghiệp khai thác mỏ, công nghiệp chế tạo máy móc.

Một số tiêu chuẩn mác thép tấm 14 ly
1. Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ):
- ASTM A36:
- Mác thép: A36
- Đặc điểm: Là loại thép carbon thông dụng với cường độ chịu kéo từ 400 - 550 MPa, được sử dụng chủ yếu trong các kết cấu thép, xây dựng, chế tạo máy móc, các công trình công nghiệp và các kết cấu hạ tầng khác.
- Ứng dụng: Dùng trong các công trình xây dựng, chế tạo thiết bị, khung thép.
- ASTM A516 (Chịu nhiệt cao):
- Mác thép: A516 Gr. 60, A516 Gr. 70
- Đặc điểm: Là thép tấm chịu nhiệt, với khả năng chống ăn mòn và chịu được nhiệt độ cao, thường được sử dụng cho các thiết bị chịu áp suất như nồi hơi, bình chứa.
- Ứng dụng: Dùng trong công nghiệp chế tạo nồi hơi, bồn chứa, và các thiết bị chịu áp lực.
- ASTM A572:
- Mác thép: A572 Gr. 50
- Đặc điểm: Là thép hợp kim với cường độ chịu kéo cao (khoảng 450 - 620 MPa). Được sử dụng trong các kết cấu thép chịu lực cao như cầu, nhà xưởng, và các công trình lớn.
- Ứng dụng: Dùng cho các kết cấu hạ tầng, cầu đường, nhà xưởng, giàn giáo.
2. Tiêu chuẩn EN (Châu Âu):
- EN 10025 S355:
- Mác thép: S355
- Đặc điểm: Là thép hợp kim chịu lực cao, cường độ chịu kéo từ 470 - 630 MPa. Đây là loại thép tấm phổ biến trong xây dựng các công trình kết cấu thép.
- Ứng dụng: Dùng trong các công trình hạ tầng như cầu, tòa nhà cao tầng, nhà xưởng công nghiệp.
- EN 10025 S275:
- Mác thép: S275
- Đặc điểm: Là thép có cường độ chịu kéo trung bình (khoảng 390 - 510 MPa), phù hợp cho các kết cấu thép yêu cầu độ bền vừa phải.
- Ứng dụng: Dùng trong xây dựng, chế tạo máy móc, và kết cấu thép thông thường.
- EN 10028 P355:
- Mác thép: P355
- Đặc điểm: Là thép hợp kim chịu nhiệt, được thiết kế để sử dụng trong môi trường có áp suất và nhiệt độ cao.
- Ứng dụng: Dùng trong các công trình công nghiệp, chế tạo nồi hơi, bồn chứa áp lực.
3. Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản):
- JIS G3101 SS400:
- Mác thép: SS400
- Đặc điểm: Thép tấm tiêu chuẩn với cường độ chịu kéo khoảng 400 MPa. Đây là loại thép carbon thấp, dễ gia công và hàn.
- Ứng dụng: Sử dụng trong xây dựng kết cấu thép, chế tạo máy móc, và các sản phẩm công nghiệp.
- JIS G3106 SM400:
- Mác thép: SM400
- Đặc điểm: Thép tấm hợp kim chịu lực, với cường độ chịu kéo tương đối cao. Chịu được các ứng dụng có yêu cầu khắt khe hơn về cơ lý.
- Ứng dụng: Dùng trong các công trình xây dựng, chế tạo kết cấu thép.
- JIS G4313 SCM440 (Thép hợp kim):
- Mác thép: SCM440
- Đặc điểm: Là thép hợp kim chứa crom và molypden, có tính chịu lực và độ bền cao. Đây là loại thép sử dụng trong các sản phẩm cần độ cứng và độ bền cao.
- Ứng dụng: Chế tạo các chi tiết máy, bộ phận chịu lực cao, ô tô, và các ứng dụng công nghiệp khác.
4. Tiêu chuẩn GB (Trung Quốc):
- GB/T 700 Q235:
- Mác thép: Q235
- Đặc điểm: Là thép carbon phổ biến, có cường độ chịu kéo từ 370 - 500 MPa. Đây là một trong các loại thép tấm sử dụng rộng rãi trong xây dựng và chế tạo kết cấu thép.
- Ứng dụng: Sử dụng trong các kết cấu xây dựng, cầu đường, nhà xưởng.
- GB/T 1591 Q345:
- Mác thép: Q345
- Đặc điểm: Là thép hợp kim với cường độ chịu kéo từ 470 - 630 MPa, tương tự thép S355 của tiêu chuẩn EN.
- Ứng dụng: Dùng trong các công trình kết cấu thép chịu lực cao, giàn giáo, cầu, và nhà xưởng.
5. Tiêu chuẩn AS (Úc):
- AS/NZS 3678:
- Mác thép: 250, 300, 350, 400 (Thép xây dựng phổ biến tại Úc)
- Đặc điểm: Thép tấm chịu lực với cường độ chịu kéo khác nhau tùy theo mác thép, phù hợp cho các ứng dụng trong kết cấu thép và công nghiệp.
- Ứng dụng: Dùng trong xây dựng công trình, chế tạo máy móc và các kết cấu thép công nghiệp.
Đặc tính cơ lý
1. Cường độ chịu kéo (Tensile Strength)
- Khái niệm: Cường độ chịu kéo là mức độ ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được khi bị kéo trước khi bị đứt.
- Mức độ:
- Thép A36: Cường độ chịu kéo khoảng 400 - 550 MPa.
- Thép S355: Cường độ chịu kéo khoảng 470 - 630 MPa.
- Thép CT3: Cường độ chịu kéo khoảng 370 - 510 MPa.
- Cường độ chịu kéo này quyết định thép có thể chịu được bao nhiêu lực trước khi bị phá hủy trong các ứng dụng như kết cấu xây dựng, cầu, dầm thép, v.v.
2. Cường độ chảy (Yield Strength)
- Khái niệm: Cường độ chảy là mức độ ứng suất tại đó vật liệu bắt đầu bị biến dạng dẻo (không thể trở lại hình dạng ban đầu khi lực tác dụng lên nó được loại bỏ).
- Mức độ:
- Thép A36: Cường độ chảy khoảng 250 MPa.
- Thép S355: Cường độ chảy khoảng 355 MPa.
- Thép CT3: Cường độ chảy khoảng 235 MPa.
- Cường độ chảy quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu thép phải chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
3. Độ cứng (Hardness)
- Khái niệm: Độ cứng là khả năng chống lại sự xâm nhập của vật liệu khác vào bề mặt thép. Độ cứng càng cao thì thép càng bền và chống mài mòn tốt hơn.
- Mức độ:
- Thép A36: Độ cứng khoảng 170 - 190 HB (đơn vị Hardness Brinell).
- Thép S355: Độ cứng khoảng 170 - 200 HB.
- Thép tấm 14 ly thường có độ cứng trung bình, phù hợp với các ứng dụng cần chịu mài mòn ở mức độ vừa phải.
4. Độ dẻo (Ductility)
- Khái niệm: Độ dẻo là khả năng của vật liệu chịu được sự kéo dài mà không bị đứt. Vật liệu có độ dẻo cao có thể bị kéo dài hoặc uốn cong mà không bị gãy.
- Thép tấm 14 ly nói chung có độ dẻo khá cao, giúp dễ dàng gia công, hàn và uốn khi cần thiết mà không gặp phải sự cố gãy hoặc vỡ.
5. Độ bền va đập (Impact Toughness)
- Khái niệm: Độ bền va đập là khả năng của thép để chịu được các tác động mạnh mà không bị vỡ hoặc nứt.
- Mức độ:
- Thép tấm 14 ly có thể có độ bền va đập khá cao, đặc biệt là đối với các loại thép hợp kim như S355, thép inox, giúp chúng chịu được các tác động mạnh trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
6. Modun đàn hồi (Young’s Modulus)
- Khái niệm: Modun đàn hồi là một chỉ số đặc trưng cho độ cứng của vật liệu khi chịu tải trọng. Đây là đặc tính quan trọng giúp xác định độ bền và sự biến dạng của thép dưới ứng suất.
- Mức độ:
- Đối với thép carbon và thép hợp kim nói chung, modun đàn hồi khoảng 200 GPa (gigapascal), điều này cho thấy thép có độ cứng cao và ít bị biến dạng dưới tải trọng.
7. Khả năng chống ăn mòn (Corrosion Resistance)
- Khái niệm: Khả năng chống ăn mòn thể hiện vật liệu có thể duy trì tính chất cơ lý của mình trong các môi trường khắc nghiệt, như trong nước, hơi ẩm hoặc các chất hóa học.
- Mức độ:
- Thép carbon thông thường (như A36) có khả năng chống ăn mòn tương đối kém, dễ bị rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc có muối.
- Thép hợp kim cao như S355 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với thép carbon thông thường, nhưng để đạt hiệu quả cao hơn, thép có thể được xử lý bề mặt hoặc mạ kẽm.
8. Khả năng gia công và hàn (Weldability and Machinability)

Dưới đây là bảng báo giá thép tấm dày 14mm (14ly) mới nhất với các quy cách và giá cả cụ thể:
Quy cách | Giá 1KG | Giá tấm |
---|---|---|
Tấm 14×1.500×3.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 7,022,610 VNĐ/tấm |
Tấm 14×1.500×6.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 14,045,220 VNĐ/tấm |
Tấm 14×1.500×12.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 28,090,440 VNĐ/tấm |
Tấm 14×2.000×3.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 9,363,480 VNĐ/tấm |
Tấm 14×2.000×6.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 18,726,960 VNĐ/tấm |
Tấm 14×2.000×12.000mm | 14.200 VNĐ/kg | 37,453,920 VNĐ/tấm |
Giải thích các thông số:
-
Quy cách: Bao gồm kích thước chiều dài, chiều rộng và độ dày của tấm thép.
-
Giá 1KG: Giá thép theo đơn vị kilogram, ở đây là 14.200 VNĐ/kg.
-
Giá tấm: Giá của một tấm thép theo quy cách và kích thước được liệt kê.
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thời gian và nhà cung cấp
Tình hình thị trường thép
- Thị trường thép Việt Nam trong những tháng đầu năm 2025 có những biến động đáng chú ý, phản ánh sự kết hợp giữa cơ hội và thách thức.
- Tình hình sản xuất và tiêu thụ
- Sản xuất và tiêu thụ nội địa: Năm 2025, sản lượng sản xuất thép dự báo đạt khoảng 32,9 triệu tấn, tăng 12% so với năm trước, trong khi tiêu thụ nội địa có thể đạt 32,5 triệu tấn, tăng 11%. Động lực chính đến từ sự phục hồi của thị trường bất động sản và việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công.
- Nhập khẩu và xuất khẩu: Tháng 1/2025, Việt Nam nhập khẩu khoảng 950 nghìn tấn thép, giảm 38,89% so với tháng trước đó và giảm 36,18% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, xuất khẩu thép đạt hơn 919 nghìn tấn, tăng 26,48% so với tháng trước nhưng giảm 20,7% so với cùng kỳ năm trước.
- VSA
- Thách thức và cơ hội
- Biện pháp bảo hộ: Trước áp lực từ thép nhập khẩu, Hiệp hội Thép Việt Nam đã đề nghị áp dụng thuế chống bán phá giá đối với thép nhập khẩu từ Trung Quốc và Hàn Quốc. Giữa tháng 2/2025, Việt Nam cũng thông báo sẽ áp dụng thuế chống bán phá giá tạm thời đối với một số sản phẩm thép cán nóng nhập khẩu từ Trung Quốc, với mức thuế lên đến 27,83%.
- Tác động từ Trung Quốc: Sản lượng xuất khẩu thép của Trung Quốc tăng nhanh trong năm 2024, gây áp lực cạnh tranh cho thép Việt Nam. Tuy nhiên, dự báo sản lượng xuất khẩu của Trung Quốc sẽ giảm trong năm 2025, tạo cơ hội cho thép Việt Nam mở rộng thị trường.
- Triển vọng
- Nhìn chung, thị trường thép Việt Nam năm 2025 có triển vọng tích cực nhờ nhu cầu nội địa tăng và các biện pháp bảo hộ giúp bảo vệ sản xuất trong nước. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cần linh hoạt ứng phó với biến động từ thị trường quốc tế và các chính sách thương mại toàn cầu.
- Kinh tế đô thị
- Việt Nam áp dụng thuế chống bán phá giá đối với thép Trung Quốc