Thép Trường Thịnh Phát
Bảng Giá Thép Tấm Các Loại 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 12mm đến 110mm Mới Nhất Hôm NayBảng Giá Thép Tấm Các Loại 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 12mm đến 110mm Mới Nhất Hôm NayBảng Giá Thép Tấm Các Loại 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 12mm đến 110mm Mới Nhất Hôm NayBảng Giá Thép Tấm Các Loại 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 12mm đến 110mm Mới Nhất Hôm NayBảng Giá Thép Tấm Các Loại 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 12mm đến 110mm Mới Nhất Hôm NayBảng Giá Thép Tấm Các Loại 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 12mm đến 110mm Mới Nhất Hôm NayBảng Giá Thép Tấm Các Loại 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 12mm đến 110mm Mới Nhất Hôm Nay

Bảng Giá Thép Tấm Các Loại 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 12mm đến 110mm Mới Nhất Hôm Nay

  • Mã: TT 5ly, 5mm
  • 107
  • Đường kính: 1500mm
  • Độ dầy: 5ly, 5mm,
  • Chiều dài: 3m, 6m, 12m .....
  • Xuất sứ: Nhập Khẩu
  • Ứng dụng: Thép tấm 5ly (5mm) được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như chế tạo máy móc, xây dựng kết cấu thép, sản xuất bồn chứa, kết cấu ô tô và đóng tàu. Nó cũng được dùng trong gia công cơ khí, tạo ra các sản phẩm chịu lực, bền bỉ và ổn định lâu dài.

Thép tấm 5ly (5mm) là loại thép tấm có độ dày 5mm, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế tạo, xây dựng và sản xuất cơ khí. Thép tấm 5mm có đặc tính cứng cáp, bền bỉ, chịu lực tốt và dễ dàng gia công, cắt, hàn. Loại thép này thường được ứng dụng trong việc chế tạo các cấu kiện thép, kết cấu xây dựng, và sản xuất các thiết bị máy móc, bồn chứa, hoặc trong ngành ô tô và đóng tàu.

Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, thép tấm 5mm là lựa chọn lý tưởng cho các dự án cần sự vững chắc và ổn định lâu dài

Chi tiết sản phẩm
Thép tấm dày 5mm là loại thép có độ dày là 5mm, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, chế tạo máy móc, hoặc các ngành công nghiệp khác cần vật liệu có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Tùy thuộc vào loại thép (như thép carbon, thép không gỉ, thép hợp kim,…) mà các đặc tính cơ học, độ bền và tính chống ăn mòn sẽ khác nhau.

Giới thiệu về sản phẩm Thép Tấm dày 5ly, 5mm

Thép tấm dày 5mm là một sản phẩm thép được chế tạo dưới dạng tấm phẳng, với độ dày là 5mm. Đây là một trong những vật liệu phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính chất cơ học vượt trội và sự linh hoạt trong sử dụng. Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của sản phẩm này:
 
thép tấm 5ly ss400

1. Đặc điểm kỹ thuật:

  • Độ dày: 5mm (có thể có các kích thước tấm khác nhau tùy theo yêu cầu của khách hàng).
  • Chất liệu: Thép tấm có thể được làm từ các loại thép khác nhau như thép carbon, thép không gỉ, thép hợp kim, tùy theo nhu cầu sử dụng và đặc tính kỹ thuật.
  • Kích thước: Các tấm thép có thể được cắt theo yêu cầu của khách hàng về chiều dài và chiều rộng, từ những tấm lớn cho đến các kích thước nhỏ hơn.
  • Tính chất cơ học: Thép tấm có khả năng chịu lực, chịu tải trọng tốt, chống ăn mòn (nếu là thép không gỉ) và dễ dàng gia công, cắt, hàn.

2. Ứng dụng của thép tấm dày 5mm:

  • Xây dựng: Thép tấm 5mm được sử dụng trong xây dựng các công trình, đặc biệt là trong kết cấu cầu, nhà xưởng, các thiết bị chịu lực.
  • Chế tạo máy móc: Thép tấm này được dùng để chế tạo các bộ phận máy móc, thiết bị, hệ thống cơ khí và kết cấu cần có độ bền cao.
  • Giao thông vận tải: Thép tấm 5mm cũng được sử dụng trong việc chế tạo các phần của phương tiện giao thông, như thùng xe, vỏ tàu, vỏ máy bay,…
  • Ngành đóng tàu: Được sử dụng làm vật liệu chính trong sản xuất các bộ phận tàu, vỏ tàu, các kết cấu chịu lực.

thép tấm dày 5ly

3. Ưu điểm của thép tấm dày 5mm:

  • Độ bền cao: Thép tấm có độ bền cơ học tốt, chịu được lực kéo và lực nén lớn, thích hợp cho các công trình và sản phẩm yêu cầu độ bền cao.
  • Khả năng chống ăn mòn: Nếu được sản xuất từ thép không gỉ, thép tấm 5mm có khả năng chống lại sự ăn mòn từ các tác nhân môi trường, đặc biệt là khi tiếp xúc với hóa chất, nước biển.
  • Dễ gia công: Thép tấm 5mm dễ dàng cắt, hàn và gia công thành các hình dạng và kích thước yêu cầu.

4. Các loại thép tấm dày 5mm:

  • Thép tấm carbon: Dùng chủ yếu trong xây dựng kết cấu và sản phẩm cơ khí.
  • Thép tấm không gỉ (inox): Thường được sử dụng trong các ngành yêu cầu chống ăn mòn và có tính thẩm mỹ cao như trong ngành thực phẩm, dược phẩm, xây dựng dân dụng,…
  • Thép hợp kim: Sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi tính năng đặc biệt, như độ bền cao, chịu nhiệt hoặc chống mài mòn.

5. Lưu ý khi sử dụng thép tấm dày 5mm:

  • Cần xác định đúng loại thép phù hợp với yêu cầu sử dụng.
  • Đảm bảo bảo dưỡng và bảo quản tốt sản phẩm, đặc biệt là thép không gỉ, để duy trì độ bền và khả năng chống ăn mòn.
  • Thực hiện các quy trình gia công, hàn, cắt đúng kỹ thuật để tránh làm giảm chất lượng thép.
  • Thép tấm dày 5mm là một lựa chọn phổ biến và linh hoạt, phù hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng đến chế tạo các sản phẩm công nghiệp và thiết bị kỹ thuật cao.

thép tấm 5mm ss400

Thép tấm dày 5ly, 5mm có những loại nào

Thép tấm là một trong những vật liệu quan trọng và phổ biến trong xây dựng, sản xuất công nghiệp và chế tạo máy móc. Tùy thuộc vào thành phần hóa học, tính chất cơ học và mục đích sử dụng, thép tấm được phân thành nhiều loại khác nhau. Dưới đây là một số loại thép tấm phổ biến và mô tả chi tiết:

1. Thép tấm Carbon (Thép tấm thông thường)

Thép tấm carbon là loại thép được chế tạo chủ yếu từ sắt và carbon, có thể chứa một lượng nhỏ mangan, silic và các nguyên tố khác. Đây là loại thép phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng và chế tạo máy móc.
Đặc điểm:
  • Độ bền kéo và khả năng chịu lực tốt.
  • Dễ gia công, cắt, hàn.
  • Chịu mài mòn và va đập.
  • Có thể rỉ sét nếu không được bảo vệ hoặc xử lý bề mặt.
Ứng dụng:
  • Xây dựng kết cấu thép.
  • Sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp.
  • Làm đường ống, cấu kiện kết cấu trong ngành giao thông.

2. Thép tấm không gỉ (Inox)

Thép tấm không gỉ hay còn gọi là inox là loại thép chứa một tỷ lệ lớn crom (từ 10,5% đến 30%) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, oxi hóa và chịu được nhiệt độ cao.
Đặc điểm:
  • Khả năng chống ăn mòn và oxi hóa tuyệt vời.
  • Dễ vệ sinh, thẩm mỹ cao.
  • Khả năng chịu nhiệt và chịu mài mòn tốt.
  • Có độ bền cao và tính ổn định lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng:
  • Ngành thực phẩm, dược phẩm, y tế.
  • Dùng trong chế tạo bồn chứa, đường ống, máy móc chế biến thực phẩm.
  • Xây dựng các cấu kiện chịu tác động của môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.

thép tấm 5ly a36

3. Thép tấm hợp kim

Thép tấm hợp kim là loại thép được bổ sung các nguyên tố hợp kim như mangan, niken, crom, vanadi, molypden, giúp tăng cường tính chất cơ học như độ bền kéo, độ dẻo và khả năng chịu nhiệt.
Đặc điểm:
  • Độ bền cao, chịu nhiệt tốt.
  • Chống mài mòn và chống ăn mòn vượt trội so với thép carbon thông thường.
  • Có khả năng chịu lực và chịu va đập cao.
Ứng dụng:
  • Sử dụng trong sản xuất các linh kiện, máy móc có yêu cầu khắt khe về tính bền, chịu lực.
  • Được dùng trong ngành công nghiệp khai khoáng, chế tạo động cơ, các bộ phận chịu nhiệt cao.

4. Thép tấm chịu nhiệt

Thép tấm chịu nhiệt là loại thép có khả năng làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao mà không bị biến dạng, mất tính cơ học.
Đặc điểm:
  • Có khả năng chịu được nhiệt độ rất cao, lên tới 500°C hoặc hơn.
  • Cấu trúc ổn định, ít bị oxi hóa ở nhiệt độ cao.
  • Chịu được lực kéo và chịu mài mòn ở nhiệt độ cao.
Ứng dụng:
  • Dùng trong các nhà máy điện, lò nung, các thiết bị nhiệt.
  • Sử dụng cho các bộ phận trong ngành dầu khí, công nghiệp đóng tàu.

5. Thép tấm mạ kẽm

Thép tấm mạ kẽm là loại thép được phủ một lớp kẽm lên bề mặt để bảo vệ khỏi sự ăn mòn và rỉ sét. Phương pháp mạ kẽm giúp tăng độ bền của thép trong môi trường ẩm ướt.
Đặc điểm:
  • Bề mặt thép được phủ lớp kẽm giúp chống rỉ sét, ăn mòn.
  • Độ bền cơ học và tính chất vật lý tương đương với thép carbon.
  • Dễ dàng gia công, cắt, hàn như thép thông thường.
Ứng dụng:
  • Xây dựng kết cấu, làm tấm lợp, cửa cổng, hàng rào.
  • Sử dụng trong ngành ô tô, sản xuất các thiết bị chịu môi trường ẩm.

6. Thép tấm chống mài mòn (Hardox)

Thép tấm chống mài mòn là loại thép có độ cứng rất cao, được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống lại tác động cơ học và sự mài mòn.
Đặc điểm:
  • Độ cứng cao, khả năng chịu lực và chống mài mòn vượt trội.
  • Dễ dàng gia công nhưng khó hàn.
  • Có khả năng chống lại các tác nhân mài mòn từ vật liệu khác như đá, cát, kim loại.
Ứng dụng:
  • Dùng trong ngành khai khoáng, vận tải, và chế tạo các bộ phận máy móc cần chịu mài mòn.
  • Chế tạo các tấm bảo vệ, thùng chứa, bồn trộn.

thép tấm 5mm a36

7. Thép tấm chịu lực cao

Thép tấm chịu lực cao là loại thép có độ bền kéo rất cao, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải lớn và chống biến dạng dưới lực.
Đặc điểm:
  • Độ bền kéo, chịu nén và chịu uốn cao.
  • Phù hợp với các môi trường chịu lực và tải trọng lớn.
  • Dễ gia công và hàn nhưng cần phải tuân thủ các quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt.
Ứng dụng:
Xây dựng các công trình hạ tầng, kết cấu thép, cầu đường.
Dùng trong chế tạo các bộ phận cần chịu lực lớn, như cần cẩu, thiết bị nâng hạ.
 
thép tấm dày 5mm

Hướng dẫn bảo quản thép tấm 5ly, 5mm

Để bảo quản thép tấm 5ly (5mm) một cách hiệu quả, bạn cần chú ý đến các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ, và cách lưu trữ để tránh hư hại, gỉ sét và đảm bảo chất lượng thép. Dưới đây là một số hướng dẫn cụ thể:

1. Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Đặt thép tấm ở nơi khô ráo: Hơi ẩm là nguyên nhân chính gây gỉ sét cho thép. Vì vậy, cần lưu trữ thép ở những nơi thoáng mát và không có độ ẩm cao.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước: Đảm bảo thép không bị dính nước mưa hoặc tiếp xúc với môi trường ẩm ướt.

2. Bảo vệ chống gỉ sét

  • Sử dụng lớp bảo vệ: Nếu có thể, phủ một lớp dầu chống gỉ, sơn hoặc lớp phủ bảo vệ khác lên bề mặt thép tấm để tránh bị oxi hóa khi tiếp xúc với không khí.
  • Sử dụng giấy dầu hoặc bao bì bảo vệ: Đối với các tấm thép không sử dụng ngay, bạn có thể bọc thép bằng giấy dầu hoặc các vật liệu chống gỉ.

3. Lưu trữ theo cách phù hợp

  • Xếp chồng gọn gàng và chắc chắn: Khi xếp các tấm thép lên nhau, hãy đảm bảo chúng không bị xô đẩy, không có vật cản để tránh bị biến dạng. Có thể dùng pallet hoặc khung kim loại để xếp thép tấm.
  • Sử dụng pallet: Nếu cần lưu trữ số lượng lớn thép tấm, bạn nên sử dụng pallet hoặc giá đỡ để tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất và giúp dễ dàng vận chuyển.

4. Kiểm tra định kỳ

  • Kiểm tra bề mặt: Thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu gỉ sét hoặc hư hỏng. Nếu có dấu hiệu gỉ, có thể lau sạch và sơn lại lớp bảo vệ.
  • Kiểm tra độ ẩm: Đo độ ẩm trong khu vực lưu trữ để đảm bảo không khí không quá ẩm ướt.

5. Tránh các tác nhân gây hư hại

  • Tránh tác động mạnh: Thép tấm có thể bị biến dạng nếu bị va đập mạnh, vì vậy tránh xếp các vật nặng lên hoặc để các vật sắc nhọn tiếp xúc trực tiếp với bề mặt thép.
  • Không để thép tiếp xúc với hóa chất ăn mòn: Đảm bảo thép không tiếp xúc với các hóa chất có khả năng gây ăn mòn hoặc làm hỏng bề mặt thép.

6. Bảo quản trong kho

  • Kho lưu trữ chuyên dụng: Nếu có thể, lưu trữ thép trong các kho chuyên dụng, có hệ thống thông gió tốt và kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm ổn định.
  • Bằng cách thực hiện các biện pháp bảo quản này, bạn có thể đảm bảo thép tấm 5mm của mình luôn giữ được chất lượng, tránh hư hỏng và gỉ sét

Báo giá thép tấm hôm nay 31/03/2025

Dưới đây là bảng giá thép tấm và thép tấm đúc, cập nhật các loại sản phẩm với nhiều độ dày và kích thước khác nhau:

Bảng Giá Thép Tấm SS400/Q235B/A36

Tên vật liệu Độ dày Kích thước Xuất xứ Parem Đơn giá (Đã VAT 10%)
Thép tấm SS400/Q235B/A36 5 ly 1500 x 6000 mm NK 353.25 Kg/tấm 8.018.755 VNĐ
Thép tấm SS400/Q235B/A36 6 ly 1500 x 6000 mm NK 423.9 Kg/tấm 9.622.530 VNĐ
Thép tấm SS400/Q235B/A36 8 ly 1500 x 6000 mm NK 565.2 Kg/tấm 12.830.040 VNĐ
Thép tấm SS400/Q235B/A36 10 ly 1500 x 6000 mm NK 706.5 Kg/tấm 16.037.550 VNĐ

Bảng Giá Thép Tấm Gân SS400/Q235B

Tên vật liệu Độ dày Kích thước Xuất xứ Parem Đơn giá (Đã VAT 10%)
Thép tấm gân SS400/Q235B 5 ly 1500 x 6000 mm NK 380.25 Kg/tấm 9.924.525 VNĐ
Thép tấm gân SS400/Q235B 6 ly 1500 x 6000 mm NK 450.9 Kg/tấm 11.768.490 VNĐ
Thép tấm gân SS400/Q235B 8 ly 1500 x 6000 mm NK 592.2 Kg/tấm 15.456.420 VNĐ
Thép tấm gân SS400/Q235B 10 ly 1500 x 6000 mm NK 733.5 Kg/tấm 19.144.350 VNĐ

Bảng Giá Thép Tấm Gân Chống Trượt

Tên vật liệu Độ dày Kích thước Xuất xứ Parem Đơn giá (Đã VAT 10%)
Thép tấm gân chống trượt 5 ly 1500 x 6000 mm NK 380.25 Kg/tấm 5.133.375 VNĐ
Thép tấm gân chống trượt 6 ly 1500 x 6000 mm NK 450.9 Kg/tấm 6.177.330 VNĐ
Thép tấm gân chống trượt 8 ly 1500 x 6000 mm NK 592.2 Kg/tấm 8.113.140 VNĐ
Thép tấm gân chống trượt 10 ly 1500 x 6000 mm NK 733.5 Kg/tấm 10.048.950 VNĐ

Bảng Giá Thép Tấm  ASTM A36

Tên vật liệu Độ dày Kích thước Xuất xứ Parem Đơn giá (Đã VAT 10%)
Thép tấm  ASTM A36 5 ly 1500 x 6000 mm NK 353.25 Kg/tấm 4.768.875 VNĐ
Thép tấm  ASTM A36 6 ly 1500 x 6000 mm NK 423.9 Kg/tấm 5.722.650 VNĐ
Thép tấm  ASTM A36 8 ly 1500 x 6000 mm NK 565.2 Kg/tấm 7.630.200 VNĐ
Thép tấm  ASTM A36 10 ly 1500 x 6000 mm NK 706.5 Kg/tấm 9.537.750 VNĐ

Bảng Giá Thép Tấm Đúc, Thép Tấm Đúc Q345B/A527

STT Tên vật liệu Độ dày Kích thước Xuất xứ Đơn giá
1 Thép tấm đúc thông thường 4 – 12 ly 1500 x 6000 mm NK 14.200 VNĐ / kg
2 Thép tấm đúc Q345B/A527 (cường độ cao) 4 – 12 ly 1500 x 6000 mm NK 26.100 VNĐ / kg

Các mức giá trên đã bao gồm VAT 10% và áp dụng cho từng loại thép tấm có xuất xứ khác nhau

 
Sản phẩm cùng loại
091.554.1119